KFUM Oslo vs Fredrikstad FK
Tỷ số chung cuộc: KFUM Oslo 1-4 Fredrikstad FK tại Giải vô địch bóng đá Na Uy, 12 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: KFUM Oslo thắng 4, hòa 3, Fredrikstad FK thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Na Uy · Vòng 7
- Sân vận động
- KFUM Arena, Oslo
- Phong độ
- WDWLL KFUM Oslo
- WWWWL Fredrikstad FK
- 3' 0-1 M. Bjørlo
- 7' 0-2 M. Bjørlo
- 16' Sondre Sørløkk
- 33' 0-3 J. Kjær
- 45' 0-4 J. Kjær · S. Molde
- HT0-4
- 46' ▲ D. Hickson ▼ H. Hoseth
- 46' ▲ A. Hadzic ▼ K. Harrison
- 46' ▲ A. Aleesami ▼ S. Akinyemi
- 46' ▲ Moussa Njie ▼ S. Sandal
- 60' R. Svindland11m 1-4
- 61' Haitam Aleesami
- 65' ▲ B. Hendriksson ▼ J. Kjær
- 66' ▲ O. Aga ▼ M. Bjørlo
- 73' ▲ E. Segberg ▼ S. Sørløkk
- 73' ▲ M. Nielsen ▼ B. Skaret
- 81' ▲ A. Saldaña ▼ R. Svindland
- FT1-4
Đội hình
- 1E. Ødegaard 5.3
- 5S. Akinyemi ▼ 46' 6.0
- 29K. Harrison ▼ 46' 5.7
- 2H. Aleesami 6.5
- 14H. Hoseth ▼ 46' 6.2
- 8S. Hestnes 6.9
- 25S. Sandal ▼ 46' 6.5
- 33A. Nouri 6.9
- 6R. Svindland ⚽ ▼ 81' 7.7
- 28M. Ndiaye 6.9
- 22P. Dahl 6.6
Dự bị 9
- 42D. Hickson ▲ 46' 6.6
- 30A. Hadzic ▲ 46' 6.7
- 3A. Aleesami ▲ 46' 6.7
- 10Moussa Njie ▲ 46' 6.5
- 43A. Saldaña ▲ 81' 6.9
- 35I. Lysgård
- 26J. Prent-Eckbo
- 16J. Hjorth
- 23M. Abbas
- 30J. Fischer 6.9
- 6P. Aukland 6.6
- 3B. Skaret ▼ 73' 6.5
- 22M. Woledzi 6.5
- 5S. Rafn 6.9
- 19J. Magnússon 6.9
- 12P. Metcalfe 6.2
- 10M. Bjørlo ⚽2 ▼ 66' 8.2
- 4S. Molde ⇢ 7.3
- 20J. Kjær ⚽2 ▼ 65' 8.3
- 13S. Sørløkk ▼ 73' 6.7
Dự bị 9
- 7B. Hendriksson ▲ 65'
- 29O. Aga ▲ 66' 6.5
- 23E. Segberg ▲ 73' 6.5
- 26M. Nielsen ▲ 73' 6.9
- 1H. Jenssen
- 21O. Jansson
- 18L. Begby
- 9H. Johansen
- 17S. Kvile
Thống kê
01⚑6
⚑300
61%Kiểm soát bóng39%
8Dứt điểm9
3Trúng đích5
4Chệch đích3
3Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn1
6Phạt góc3
3Việt vị0
6Phạm lỗi12
1Thẻ vàng0
1Cứu thua2
510Chuyền bóng328
376Chuyền chính xác211
74%Chính xác chuyền64%
1.17Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.47
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 71 - 31 | +40 | 62 | |
| 2 | 30 | 55 - 33 | +22 | 59 | |
| 3 | 30 | 61 - 39 | +22 | 57 | |
| 4 | 30 | 52 - 39 | +13 | 53 | |
| 5 | 30 | 64 - 36 | +28 | 52 | |
| 6 | 30 | 39 - 35 | +4 | 51 | |
| 7 | 30 | 32 - 40 | -8 | 38 | |
| 8 | 30 | 35 - 36 | -1 | 37 | |
| 9 | 30 | 43 - 55 | -12 | 37 | |
| 10 | 30 | 41 - 46 | -5 | 34 | |
| 11 | 30 | 32 - 45 | -13 | 34 | |
| 12 | 30 | 34 - 39 | -5 | 33 | |
| 13 | 30 | 34 - 44 | -10 | 33 | |
| 14 | 30 | 29 - 46 | -17 | 33 | |
| 15 | 30 | 33 - 63 | -30 | 24 | |
| 16 | 30 | 26 - 54 | -28 | 23 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu48
61Ghi được75
53Thủng lưới46
1.39Bàn thắng mỗi trận1.56
14Giữ sạch lưới23
22Trên 2.5 bàn19
33Hiệp hai37