Fredrikstad FK
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
KFUM Oslo

Fredrikstad FK vs KFUM Oslo

Tỷ số chung cuộc: Fredrikstad FK 1-0 KFUM Oslo tại 1. Division, 16 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Fredrikstad FK thắng 3, hòa 3, KFUM Oslo thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
1. Division · Vòng 8
Sân vận động
Nye Fredrikstad Stadion, Fredrikstad
Phong độ
WWWWL Fredrikstad FK
WDWLL KFUM Oslo
  1. 22' S. Molde 1-0
  2. HT1-0
  3. 63' S. Sandal P. Dahl
  4. 69' A. Akinyemi Momodou Njie
  5. 72' R. Alba L. Lima
  6. 72' L. Begby S. Molde
  7. 72' B. Hendriksson A. Konte
  8. 82' H. Hoseth A. Aleesami
  9. 82' Y. Sa'Ad J. Hummelvoll-Nuñez
  10. 83' H. Johansen J. Bjartalíð
  11. FT1-0

Đội hình

Fredrikstad FK HLV: M. Thomassen
  1. 1H. Jensen
  2. 2T. Björkström
  3. 5S. Rafn
  4. 4S. Molde ▼ 72'
  5. 3B. Skaret
  6. 20H. Åsheim
  7. 14J. Bjartalíð ▼ 83'
  8. 19J. Magnússon
  9. 12P. Metcalfe
  10. 16A. Konte ▼ 72'
  11. 10L. Lima ▼ 72'

Dự bị 9

  1. 11R. Alba ▲ 72'
  2. 18L. Begby ▲ 72'
  3. 27B. Hendriksson ▲ 72'
  4. 9H. Johansen ▲ 83'
  5. 7T. Drage
  6. 17T. Johansen
  7. 21O. Jansson
  8. 23M. Maden
  9. 25O. Langbråten
KFUM Oslo HLV: J. Moesgaard
  1. 1E. Ødegaard
  2. 2K. Ghaedamini
  3. 3D. Gaye
  4. 20A. Aleesami ▼ 82'
  5. 4Momodou Njie ▼ 69'
  6. 15M. Tønnessen
  7. 6R. Svindland
  8. 8S. Hestnes
  9. 9J. Hummelvoll-Nuñez ▼ 82'
  10. 18O. Okeke
  11. 22P. Dahl ▼ 63'

Dự bị 7

  1. 25S. Sandal ▲ 63'
  2. 5A. Akinyemi ▲ 69'
  3. 14H. Hoseth ▲ 82'
  4. 19Y. Sa'Ad ▲ 82'
  5. 10T. Jakobsen
  6. 12A. Vedeler
  7. 29K. Harrison

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Fredrikstad FK
30 50 - 23 +27 64
2
KFUM Oslo
30 51 - 31 +20 58
3
Kongsvinger
30 53 - 39 +14 52
4
Kristiansund BK
30 56 - 38 +18 50
5
Start
30 49 - 36 +13 46
6
Bryne
30 40 - 36 +4 44
7
Sogndal
30 45 - 45 0 43
8
Ranheim
30 36 - 53 -17 40
9
Raufoss
30 35 - 36 -1 38
10
Moss
30 37 - 40 -3 38
11
Sandnes ULF
30 42 - 45 -3 37
12
Asane
30 41 - 44 -3 37
13
Mjondalen
30 39 - 42 -3 37
14
hodd
30 29 - 38 -9 33
15
jerv
30 40 - 59 -19 31
16
Skeid
30 24 - 62 -38 14
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu46
71Ghi được90
37Thủng lưới59
1.58Bàn thắng mỗi trận1.96
19Giữ sạch lưới16
22Trên 2.5 bàn23
40Hiệp hai47

Đối đầu

Trang trận đấu