Fredrikstad FK
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
KFUM Oslo

Fredrikstad FK vs KFUM Oslo

Tỷ số chung cuộc: Fredrikstad FK 0-0 KFUM Oslo tại Giải vô địch bóng đá Na Uy, 4 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Fredrikstad FK thắng 3, hòa 3, KFUM Oslo thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Na Uy · Vòng 17
Sân vận động
Nye Fredrikstad Stadion, Fredrikstad
Phong độ
WWWWL Fredrikstad FK
WDWLL KFUM Oslo
  1. HT0-0
  2. 46' A. Nouri H. Hoseth
  3. 61' J. Kjær P. Metcalfe
  4. 68' O. Okeke Moussa Njie
  5. 68' S. Sandal M. Ndiaye
  6. 69' Robin Rasch
  7. 75' H. Johansen S. Sørløkk
  8. 76' J. Bjartalíð M. Traoré
  9. 78' R. Svindland T. Haltvik
  10. 83' F. Fall S. Kvile
  11. 87' N. Semmen R. Rasch
  12. FT0-0

Đội hình

Fredrikstad FK Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: A. Hagen
  1. 30J. Fischer 6.9
  2. 6P. Aukland 7.5
  3. 17S. Kvile ▼ 83' 6.9
  4. 3B. Skaret 7.2
  5. 16D. Eid 6.7
  6. 12P. Metcalfe ▼ 61' 7.0
  7. 19J. Magnússon 7.9
  8. 10M. Bjørlo 6.7
  9. 4S. Molde 6.6
  10. 13S. Sørløkk ▼ 75' 6.7
  11. 11M. Traoré ▼ 76' 6.7

Dự bị 9

  1. 20J. Kjær ▲ 61' 6.3
  2. 9H. Johansen ▲ 75' 6.7
  3. 14J. Bjartalíð ▲ 76' 7.0
  4. 15F. Fall ▲ 83' 6.7
  5. 25O. Langbråten
  6. 7B. Hendriksson
  7. 5S. Rafn
  8. 29O. Aga
  9. 18L. Begby
KFUM Oslo Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: J. Moesgaard
  1. 1E. Ødegaard 6.6
  2. 14H. Hoseth ▼ 46' 7.0
  3. 3A. Aleesami 7.5
  4. 4Momodou Njie ▼ 68' 7.0
  5. 2H. Aleesami 7.3
  6. 42D. Hickson 6.9
  7. 17T. Haltvik ▼ 78' 6.3
  8. 7R. Rasch ▼ 87' 6.9
  9. 8S. Hestnes 7.0
  10. 10Moussa Njie ▼ 68' 6.7
  11. 28M. Ndiaye ▼ 68' 6.3

Dự bị 9

  1. 33A. Nouri ▲ 46' 6.3
  2. 11O. Okeke ▲ 68' 6.6
  3. 25S. Sandal ▲ 68' 6.6
  4. 6R. Svindland ▲ 78' 6.5
  5. 19N. Semmen ▲ 87' 6.3
  6. 43A. Saldaña
  7. 16J. Hjorth
  8. 35I. Lysgård
  9. 22D. Gaye

Thống kê

004
110
49%Kiểm soát bóng51%
10Dứt điểm3
1Trúng đích0
6Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm3
4Sút ngoài vòng cấm0
3Bị chặn0
4Phạt góc1
0Việt vị1
9Phạm lỗi6
0Thẻ vàng1
0Cứu thua1
456Chuyền bóng489
345Chuyền chính xác367
76%Chính xác chuyền75%
0.68Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.04

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bodo/Glimt
30 71 - 31 +40 62
2
SK Brann
30 55 - 33 +22 59
3
Viking FK
30 61 - 39 +22 57
4
Rosenborg BK
30 52 - 39 +13 53
5
Molde FK
30 64 - 36 +28 52
6
Fredrikstad FK
30 39 - 35 +4 51
7
Stromsgodset
30 32 - 40 -8 38
8
KFUM Oslo
30 35 - 36 -1 37
9
Sarpsborg 08 FF
30 43 - 55 -12 37
10
Sandefjord
30 41 - 46 -5 34
11
Kristiansund BK
30 32 - 45 -13 34
12
Ham-Kam
30 34 - 39 -5 33
13
Tromso
30 34 - 44 -10 33
14
Haugesund
30 29 - 46 -17 33
15
Lillestrøm SK
30 33 - 63 -30 24
16
ODD Ballklubb
30 26 - 54 -28 23
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

48Trận đấu44
75Ghi được61
46Thủng lưới53
1.56Bàn thắng mỗi trận1.39
23Giữ sạch lưới14
19Trên 2.5 bàn22
37Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu