Tromso
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
KFUM Oslo

Tromso vs KFUM Oslo

Tỷ số chung cuộc: Tromso 2-0 KFUM Oslo tại Giải vô địch bóng đá Na Uy, 31 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tromso thắng 3, hòa 4, KFUM Oslo thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Na Uy · Vòng 20
Sân vận động
Romssa Arena, Tromsø
Phong độ
DWLDL Tromso
WDWLL KFUM Oslo
  1. 3' Ieltsin Camoes 1-0
  2. HT1-0
  3. 51' David Edvardsson
  4. 52' B. Skaret M. Tonnessen
  5. 59' Jens Hjertø-Dahl
  6. 64' M. Njie T. Haltvik
  7. 68' L. Cornic · R. Jenssen 2-0
  8. 70' I. Vadebu A. Thongla-Iad Warneryd
  9. 70' L. O. Larsen V. Erlien
  10. 74' M. Ndiaye D. Hickson
  11. 78' D. Braut Ieltsin Camoes
  12. 83' Abubacarr Kinteh
  13. 83' A. Jenssen J. Hjerto-Dahl
  14. FT2-0

Đội hình

Tromso Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Jørgen Vik
  1. 1J. Haugaard 7.7
  2. 2L. Cornic 7.3
  3. 4V. Skjaervik 7.5
  4. 21T. Guddal 7.2
  5. 25A. S. Kinteh 6.9
  6. 29A. Thongla-Iad Warneryd ▼ 70' 6.5
  7. 20D. Edvardsson 6.7
  8. 11R. Jenssen 7.2
  9. 6J. Hjerto-Dahl ▼ 83' 6.3
  10. 9Ieltsin Camoes ▼ 78' 7.5
  11. 15V. Erlien ▼ 70' 7.0

Dự bị 9

  1. 27O. Lauvli
  2. 5A. Jenssen ▲ 83' 6.7
  3. 24R. Kristiansen
  4. 34M. Mikkelsen
  5. 30I. Vadebu ▲ 70' 6.5
  6. 18D. Braut ▲ 78' 6.5
  7. 7L. O. Larsen ▲ 70' 6.2
  8. 35J. Nois
  9. 37S. Innvaer
KFUM Oslo Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Johannes Moesgaard
  1. 1E. Odegaard 6.3
  2. 3A. Aleesami 7.3
  3. 2D. Schneider 6.9
  4. 14H. Hoseth 6.6
  5. 15M. Tonnessen ▼ 52' 6.6
  6. 16J. Hjorth 6.7
  7. 42D. Hickson ▼ 74' 6.5
  8. 25S. Sandal 6.6
  9. 8S. Hestnes 7.3
  10. 17T. Haltvik ▼ 64' 6.7
  11. 11B. Njie 7.0

Dự bị 8

  1. 31H. Sorlie
  2. 4M. Njie ▲ 64' 6.9
  3. 5F. Berglie
  4. 6M. Sinyan
  5. 10M. Njie ▲ 64' 6.9
  6. 13B. Skaret ▲ 52' 6.7
  7. 28M. Ndiaye ▲ 74' 6.9
  8. 33A. Nouri

Thống kê

123
500
41%Kiểm soát bóng59%
5Dứt điểm11
2Trúng đích3
1Chệch đích6
4Sút trong vòng cấm5
1Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn2
3Phạt góc5
4Việt vị0
13Phạm lỗi7
2Thẻ vàng0
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua0
438Chuyền bóng626
366Chuyền chính xác545
84%Chính xác chuyền87%
0.49Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.74

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Viking FK
30 77 - 36 +41 71
2
Bodo/Glimt
30 85 - 28 +57 70
3
Tromso
30 50 - 36 +14 57
4
SK Brann
30 55 - 46 +9 56
5
Sandefjord
30 55 - 42 +13 48
6
Valerenga
30 49 - 50 -1 43
7
Rosenborg BK
30 45 - 42 +3 42
8
Fredrikstad FK
30 38 - 35 +3 42
9
Sarpsborg 08 FF
30 48 - 50 -2 41
10
Molde FK
30 46 - 42 +4 39
11
Ham-Kam
30 42 - 47 -5 37
12
KFUM Oslo
30 42 - 41 +1 35
13
Kristiansund BK
30 34 - 59 -25 34
14
Bryne
30 37 - 56 -19 31
15
Stromsgodset
30 37 - 72 -35 20
16
Haugesund
30 22 - 80 -58 9
Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Conference League (Qualification) Eliteserien (Relegation) OBOS-ligaen

So sánh

41Trận đấu43
76Ghi được69
46Thủng lưới48
1.85Bàn thắng mỗi trận1.6
13Giữ sạch lưới15
21Trên 2.5 bàn20
37Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu