KFUM Oslo
1 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
Tromso

KFUM Oslo vs Tromso

Tỷ số chung cuộc: KFUM Oslo 1-3 Tromso tại Giải vô địch bóng đá Na Uy, 11 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: KFUM Oslo thắng 3, hòa 4, Tromso thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Na Uy · Vòng 6
Sân vận động
KFUM Arena, Oslo
Phong độ
WDWLL KFUM Oslo
DWLDL Tromso
  1. 1' J. Nunez 1-0
  2. 6' 1-1 V. Skjaervik · D. Edvardsson
  3. 33' N. Semmen J. Nunez
  4. 45'+3 Mathias Tonnessen
  5. HT1-1
  6. 63' H. Hoseth A. Nouri
  7. 63' S. Sandal T. Haltvik
  8. 67' A. Aleesami F. Berglie
  9. 71' J. Romsaas A. Mikkelsen
  10. 78' K. Antonsen J. Hjerto-Dahl
  11. 79' Abubacarr Kinteh
  12. 86' Ieltsin Camoes D. Edvardsson
  13. 86' D. Braut V. Erlien
  14. 86' R. Norheim R. Kristiansen
  15. 90' 1-2 Ieltsin Camoes · D. Braut
  16. 90' 1-3 K. Antonsen
  17. FT1-3

Đội hình

KFUM Oslo Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Johannes Moesgaard
  1. 1E. Odegaard 6.5
  2. 16J. Hjorth 6.3
  3. 5F. Berglie ▼ 67' 6.3
  4. 4M. Njie 6.7
  5. 15M. Tonnessen 6.9
  6. 33A. Nouri ▼ 63' 6.6
  7. 22B. Kristensen 6.5
  8. 8S. Hestnes 6.6
  9. 7R. Rasch 7.3
  10. 17T. Haltvik ▼ 63' 6.2
  11. 9J. Nunez ▼ 33' 7.0

Dự bị 9

  1. 12W. Da Rocha
  2. 2D. Schneider
  3. 3A. Aleesami ▲ 67' 6.2
  4. 10M. Njie 6.7
  5. 11O. Okeke
  6. 14H. Hoseth ▲ 63' 6.5
  7. 19N. Semmen ▲ 33' 6.9
  8. 25S. Sandal ▲ 63' 6.7
  9. 28M. Ndiaye
Tromso Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Jørgen Vik
  1. 1J. Haugaard 6.3
  2. 2L. Cornic 6.6
  3. 4V. Skjaervik 7.7
  4. 21T. Guddal 6.9
  5. 25A. S. Kinteh 6.6
  6. 24R. Kristiansen ▼ 86' 6.3
  7. 20D. Edvardsson ▼ 86' 7.2
  8. 11R. Jenssen 6.9
  9. 6J. Hjerto-Dahl ▼ 78' 7.0
  10. 17A. Mikkelsen ▼ 71' 6.9
  11. 15V. Erlien ▼ 86' 7.0

Dự bị 9

  1. 27O. Lauvli
  2. 5A. Jenssen
  3. 7Y. Paintsil
  4. 8K. Antonsen ▲ 78' 7.6
  5. 9Ieltsin Camoes ▲ 86' 7.3
  6. 10J. Romsaas ▲ 71' 7.0
  7. 14S. Prestmo
  8. 18D. Braut ▲ 86' 7.3
  9. 23R. Norheim ▲ 86' 6.3

Thống kê

012
510
51%Kiểm soát bóng49%
4Dứt điểm11
2Trúng đích5
2Chệch đích4
3Sút trong vòng cấm8
1Sút ngoài vòng cấm3
0Bị chặn2
2Phạt góc5
0Việt vị1
14Phạm lỗi8
1Thẻ vàng1
2Cứu thua1
491Chuyền bóng468
396Chuyền chính xác369
81%Chính xác chuyền79%
0.75Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.83

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Viking FK
30 77 - 36 +41 71
2
Bodo/Glimt
30 85 - 28 +57 70
3
Tromso
30 50 - 36 +14 57
4
SK Brann
30 55 - 46 +9 56
5
Sandefjord
30 55 - 42 +13 48
6
Valerenga
30 49 - 50 -1 43
7
Rosenborg BK
30 45 - 42 +3 42
8
Fredrikstad FK
30 38 - 35 +3 42
9
Sarpsborg 08 FF
30 48 - 50 -2 41
10
Molde FK
30 46 - 42 +4 39
11
Ham-Kam
30 42 - 47 -5 37
12
KFUM Oslo
30 42 - 41 +1 35
13
Kristiansund BK
30 34 - 59 -25 34
14
Bryne
30 37 - 56 -19 31
15
Stromsgodset
30 37 - 72 -35 20
16
Haugesund
30 22 - 80 -58 9
Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Conference League (Qualification) Eliteserien (Relegation) OBOS-ligaen

So sánh

43Trận đấu41
69Ghi được76
48Thủng lưới46
1.6Bàn thắng mỗi trận1.85
15Giữ sạch lưới13
20Trên 2.5 bàn21
41Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu