Tromso
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
KFUM Oslo

Tromso vs KFUM Oslo

Tỷ số chung cuộc: Tromso 1-2 KFUM Oslo tại Giải vô địch bóng đá Na Uy, 13 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tromso thắng 3, hòa 4, KFUM Oslo thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Na Uy · Vòng 14
Sân vận động
Romssa Arena, Tromsø
Phong độ
DWLDL Tromso
WDWLL KFUM Oslo
  1. 19' S. Thomas J. Haugaard
  2. 44' Akinsola Akinyemi
  3. HT0-0
  4. 46' J. Hjorth D. Hickson
  5. 46' Momodou Njie S. Akinyemi
  6. 50' 0-1 J. Nuñez · J. Hjorth
  7. 62' Lasse Selvåg Nordås
  8. 63' J. Romsaas · L. Nordås 1-1
  9. 68' Runar Robinsonn Norheim
  10. 73' R. Svindland T. Haltvik
  11. 82' F. Winther J. Hjertø-Dahl
  12. 84' 1-2 Momodou Njie · J. Nuñez
  13. 90'+2 S. Opsahl Y. Paintsil
  14. 90'+2 M. Johnsgård K. Antonsen
  15. 90'+2 A. Jenssen V. Skjærvik
  16. 90'+11 S. Sandal R. Rasch
  17. 90' Moussa Njie P. Dahl
  18. FT1-2

Đội hình

Tromso Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: J. Vik
  1. 1J. Haugaard ▼ 19' 6.7
  2. 17Y. Paintsil ▼ 90' 6.6
  3. 14M. Barry 7.7
  4. 21T. Guddal 6.9
  5. 4V. Skjærvik ▼ 90' 6.9
  6. 23R. Norheim 6.6
  7. 6J. Hjertø-Dahl ▼ 82' 7.3
  8. 11R. Jenssen 7.2
  9. 8K. Antonsen ▼ 90' 6.7
  10. 10J. Romsaas 7.6
  11. 9L. Nordås 7.2

Dự bị 8

  1. 12S. Thomas ▲ 19' 6.2
  2. 7F. Winther ▲ 82' 6.7
  3. 22S. Opsahl ▲ 90' 6.9
  4. 18M. Johnsgård ▲ 90' 6.3
  5. 5A. Jenssen ▲ 90' 6.6
  6. 28C. Psyché
  7. 3J. Robertsen
  8. 25L. Nilsen
KFUM Oslo Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: J. Moesgaard
  1. 1E. Ødegaard 7.3
  2. 5S. Akinyemi ▼ 46' 6.7
  3. 3A. Aleesami 6.9
  4. 2H. Aleesami 6.6
  5. 14H. Hoseth 6.9
  6. 8S. Hestnes 6.9
  7. 7R. Rasch ▼ 90' 7.2
  8. 42D. Hickson ▼ 46' 6.7
  9. 17T. Haltvik ▼ 73' 7.0
  10. 9J. Nuñez 8.0
  11. 22P. Dahl ▼ 90' 6.0

Dự bị 9

  1. 16J. Hjorth ▲ 46' 6.7
  2. 4Momodou Njie ▲ 90' 7.3
  3. 6R. Svindland ▲ 73' 7.0
  4. 25S. Sandal ▲ 90'
  5. 10Moussa Njie ▲ 90' 6.7
  6. 43A. Saldaña
  7. 11O. Okeke
  8. 28M. Ndiaye
  9. 35I. Lysgård

Thống kê

023
910
55%Kiểm soát bóng45%
12Dứt điểm9
5Trúng đích3
5Chệch đích1
6Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn5
3Phạt góc9
12Phạm lỗi12
2Thẻ vàng1
1Cứu thua4
537Chuyền bóng446
456Chuyền chính xác344
85%Chính xác chuyền77%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bodo/Glimt
30 71 - 31 +40 62
2
SK Brann
30 55 - 33 +22 59
3
Viking FK
30 61 - 39 +22 57
4
Rosenborg BK
30 52 - 39 +13 53
5
Molde FK
30 64 - 36 +28 52
6
Fredrikstad FK
30 39 - 35 +4 51
7
Stromsgodset
30 32 - 40 -8 38
8
KFUM Oslo
30 35 - 36 -1 37
9
Sarpsborg 08 FF
30 43 - 55 -12 37
10
Sandefjord
30 41 - 46 -5 34
11
Kristiansund BK
30 32 - 45 -13 34
12
Ham-Kam
30 34 - 39 -5 33
13
Tromso
30 34 - 44 -10 33
14
Haugesund
30 29 - 46 -17 33
15
Lillestrøm SK
30 33 - 63 -30 24
16
ODD Ballklubb
30 26 - 54 -28 23
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu44
55Ghi được61
63Thủng lưới53
1.22Bàn thắng mỗi trận1.39
15Giữ sạch lưới14
23Trên 2.5 bàn22
33Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu