Tromso
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
KFUM Oslo

Tromso vs KFUM Oslo

Tỷ số chung cuộc: Tromso 1-1 KFUM Oslo tại 1. Division, 17 tháng 10, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tromso thắng 3, hòa 4, KFUM Oslo thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
1. Division · Vòng 21
Sân vận động
Alfheim Stadion, Tromsø
Trọng tài
O. Ekeli Valen
Phong độ
DWLDL Tromso
WDWLL KFUM Oslo
  1. HT0-0
  2. 57' E. Sivertsen
  3. 57' E. Kitolano 1-0
  4. 62' L. Sigurdsen Y. Moula
  5. 62' H. Stavrum O. Øby
  6. 80' A. Skjaerstein
  7. 80' 1-1 S. Sortevik
  8. 81' K. Ghaedamini C. Lindquist
  9. 81' M. Mahnin A. Sanyang
  10. 84' S. Pedersen S. Wangberg
  11. 89' A. Mikkelsen F. Azemi
  12. FT1-1

Đội hình

Tromso HLV: G. Helstrup
  1. 1J. Karlstrøm
  2. 22S. Wangberg ▼ 84'
  3. 29E. Sivertsen
  4. 5A. Jenssen
  5. 11R. Jenssen
  6. 15M. Andersen
  7. 8K. Antonsen
  8. 21E. Kitolano
  9. 18S. Opsahl
  10. 10M. Ingebrigtsen
  11. 7F. Azemi ▼ 89'

Dự bị 8

  1. 26S. Pedersen ▲ 84'
  2. 14A. Mikkelsen ▲ 89'
  3. 6L. Johnsen
  4. 24T. Hafstad
  5. 32M. Trige
  6. 23R. Norheim
  7. 41G. Severinsen
  8. 42R. Johansen
KFUM Oslo HLV: J. Isnes
  1. 12K. Skjærstein
  2. 33J. Hammer
  3. 24C. Lindquist ▼ 81'
  4. 15M. Gueye
  5. 17F. Dahl
  6. 8S. Sortevik
  7. 22O. Øby ▼ 62'
  8. 7R. Rasch
  9. 9B. Njie
  10. 19Y. Moula ▼ 62'
  11. 10A. Sanyang ▼ 81'

Dự bị 6

  1. 30L. Sigurdsen ▲ 62'
  2. 37H. Stavrum ▲ 62'
  3. 2K. Ghaedamini ▲ 81'
  4. 27M. Mahnin ▲ 81'
  5. 4J. Stubberud
  6. 18A. Pedersen

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tromso
30 60 - 29 +31 63
2
Lillestrøm SK
30 49 - 26 +23 57
3
Sogndal
30 57 - 36 +21 51
4
Ranheim
30 61 - 41 +20 47
5
Asane
30 60 - 48 +12 45
6
Raufoss
30 53 - 44 +9 42
7
Sandnes ULF
30 46 - 55 -9 41
8
KFUM Oslo
30 44 - 44 0 39
9
Ham-Kam
30 49 - 52 -3 39
10
Strommen
30 47 - 51 -4 35
11
jerv
30 41 - 57 -16 35
12
Ull/Kisa
30 45 - 63 -18 35
13
Grorud
30 45 - 56 -11 34
14
Stjørdals-Blink
30 52 - 59 -7 33
15
Kongsvinger
30 35 - 53 -18 28
16
Øygarden
30 37 - 67 -30 27
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu37
67Ghi được51
34Thủng lưới57
1.91Bàn thắng mỗi trận1.38
13Giữ sạch lưới8
16Trên 2.5 bàn21
30Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu