KFUM Oslo vs Tromso
Tỷ số chung cuộc: KFUM Oslo 1-1 Tromso tại 1. Division, 8 tháng 9, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: KFUM Oslo thắng 3, hòa 4, Tromso thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. Division · Vòng 14
- Sân vận động
- KFUM Arena, Oslo
- Trọng tài
- H. Sletner
- Phong độ
- WDWLL KFUM Oslo
- DWLDL Tromso
- 10' A. Sanyang 1-0
- 18' ▲ L. Sætra ▼ S. Wangberg
- HT1-0
- 46' ▲ S. Opsahl ▼ M. Ingebrigtsen
- 53' 1-1 S. Opsahl
- 67' ▲ M. Ahamed ▼ F. Azemi
- 71' ▲ D. Tavakoli ▼ J. Moula
- 78' E. Kitolano
- 81' ▲ F. Dahl ▼ H. Stavrum
- 83' ▲ T. Hafstad ▼ M. Andersen
- 83' ▲ L. Johnsen ▼ K. Antonsen
- 87' ▲ L. Sigurdsen ▼ O. Øby
- FT1-1
Đội hình
- 18A. Pedersen
- 33J. Hammer
- 24C. Lindquist
- 15M. Gueye
- 8S. Sortevik
- 22O. Øby ▼ 87'
- 26R. Svindland
- 7R. Rasch
- 37H. Stavrum ▼ 81'
- 10A. Sanyang
- 20J. Moula ▼ 71'
Dự bị 9
- 11D. Tavakoli ▲ 71'
- 17F. Dahl ▲ 81'
- 30L. Sigurdsen ▲ 87'
- 4J. Stubberud
- 12K. Skjærstein
- 14H. Hoseth
- 16F. Kastrati
- 27M. Mahnin
- 28E. Troudart
- 1J. Karlstrøm
- 22S. Wangberg ▼ 18'
- 4J. Gundersen
- 5A. Jenssen
- 11R. Jenssen
- 15M. Andersen ▼ 83'
- 8K. Antonsen ▼ 83'
- 21E. Kitolano
- 17D. Berntsen
- 10M. Ingebrigtsen ▼ 46'
- 7F. Azemi ▼ 67'
Dự bị 7
- 39L. Sætra ▲ 18'
- 18S. Opsahl ▲ 46'
- 19M. Ahamed ▲ 67'
- 24T. Hafstad ▲ 83'
- 6L. Johnsen ▲ 83'
- 12E. Jacobsen
- 3J. Robertsen
Thống kê
00
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 60 - 29 | +31 | 63 | |
| 2 | 30 | 49 - 26 | +23 | 57 | |
| 3 | 30 | 57 - 36 | +21 | 51 | |
| 4 | 30 | 61 - 41 | +20 | 47 | |
| 5 | 30 | 60 - 48 | +12 | 45 | |
| 6 | 30 | 53 - 44 | +9 | 42 | |
| 7 | 30 | 46 - 55 | -9 | 41 | |
| 8 | 30 | 44 - 44 | 0 | 39 | |
| 9 | 30 | 49 - 52 | -3 | 39 | |
| 10 | 30 | 47 - 51 | -4 | 35 | |
| 11 | 30 | 41 - 57 | -16 | 35 | |
| 12 | 30 | 45 - 63 | -18 | 35 | |
| 13 | 30 | 45 - 56 | -11 | 34 | |
| 14 | 30 | 52 - 59 | -7 | 33 | |
| 15 | 30 | 35 - 53 | -18 | 28 | |
| 16 | 30 | 37 - 67 | -30 | 27 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu35
51Ghi được67
57Thủng lưới34
1.38Bàn thắng mỗi trận1.91
8Giữ sạch lưới13
21Trên 2.5 bàn16
27Hiệp hai30