Rosenborg BK
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Molde FK

Rosenborg BK vs Molde FK

Tỷ số chung cuộc: Rosenborg BK 0-0 Molde FK tại Giải vô địch bóng đá Na Uy, 27 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rosenborg BK thắng 3, hòa 5, Molde FK thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Na Uy · Vòng 4
Sân vận động
Lerkendal Stadion, Trondheim
Phong độ
WLWWW Rosenborg BK
WWWWW Molde FK
  1. HT0-0
  2. 59' H. Stenevik E. Hestad
  3. 65' E. Reitan D. Islamovic
  4. 65' O. Saeter U. Jenssen
  5. 65' N. Holm M. Broholm
  6. 70' J. Abdullai M. Daehli
  7. 70' M. Enggaard V. Berisha
  8. 70' D. Daga E. Breivik
  9. 74' Martin Linnes
  10. 74' M. Zeidan I. Fossum
  11. 81' Halldor Stenevik
  12. 83' V. Lund M. Linnes
  13. 84' O. Selnaes S. Vaananen
  14. 89' Adrian Nilsen Pereira
  15. FT0-0

Đội hình

Rosenborg BK Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Alfred Johansson
  1. 1S. Tangvik 6.9
  2. 19A. Pereira 7.9
  3. 38M. K. Ceide 7.3
  4. 21T. Nemcik 7.7
  5. 23U. Jenssen ▼ 65' 6.9
  6. 8I. Fossum ▼ 74' 6.6
  7. 6S. Vaananen ▼ 84' 7.2
  8. 41S. Nypan 7.7
  9. 7M. Broholm ▼ 65' 5.9
  10. 39D. Islamovic ▼ 65' 7.2
  11. 35E. K. Ceide 6.9

Dự bị 9

  1. 2E. Reitan ▲ 65' 6.7
  2. 4L. Racic
  3. 5M. Zeidan ▲ 74' 7.0
  4. 9O. Saeter ▲ 65' 6.6
  5. 10O. Selnaes ▲ 84' 7.0
  6. 12R. Sandberg
  7. 15J. Mortensen
  8. 18N. Holm ▲ 65' 6.9
  9. 45J. Reitan-Sunde
Molde FK Sơ đồ: 4-5-1 · HLV: Per-Mathias Høgmo
  1. 1J. Karlstrom 7.5
  2. 21M. Linnes ▼ 83' 6.9
  3. 6I. Amundsen 7.2
  4. 19E. Haugan 7.2
  5. 28K. Haugen 6.9
  6. 5E. Hestad ▼ 59' 7.3
  7. 16E. Breivik ▼ 70' 6.9
  8. 17M. Daehli ▼ 70' 6.9
  9. 20K. Eriksen 6.6
  10. 23S. Granaas 6.3
  11. 14V. Berisha ▼ 70' 6.5

Dự bị 9

  1. 4V. Lund ▲ 83' 6.6
  2. 7M. Eikrem
  3. 9J. Abdullai ▲ 70' 6.9
  4. 10M. Enggaard ▲ 70' 6.7
  5. 18H. Stenevik ▲ 59' 6.7
  6. 26S. Kabini
  7. 27D. Daga ▲ 70' 6.7
  8. 34S. McDermott
  9. 46M. Mork

Thống kê

014
420
58%Kiểm soát bóng42%
11Dứt điểm3
3Trúng đích0
5Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm2
3Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn1
4Phạt góc4
0Việt vị1
11Phạm lỗi15
1Thẻ vàng2
0Cứu thua3
565Chuyền bóng405
474Chuyền chính xác314
84%Chính xác chuyền78%
1.04Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.48

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Viking FK
30 77 - 36 +41 71
2
Bodo/Glimt
30 85 - 28 +57 70
3
Tromso
30 50 - 36 +14 57
4
SK Brann
30 55 - 46 +9 56
5
Sandefjord
30 55 - 42 +13 48
6
Valerenga
30 49 - 50 -1 43
7
Rosenborg BK
30 45 - 42 +3 42
8
Fredrikstad FK
30 38 - 35 +3 42
9
Sarpsborg 08 FF
30 48 - 50 -2 41
10
Molde FK
30 46 - 42 +4 39
11
Ham-Kam
30 42 - 47 -5 37
12
KFUM Oslo
30 42 - 41 +1 35
13
Kristiansund BK
30 34 - 59 -25 34
14
Bryne
30 37 - 56 -19 31
15
Stromsgodset
30 37 - 72 -35 20
16
Haugesund
30 22 - 80 -58 9
Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Conference League (Qualification) Eliteserien (Relegation) OBOS-ligaen

So sánh

47Trận đấu40
88Ghi được71
60Thủng lưới53
1.87Bàn thắng mỗi trận1.78
19Giữ sạch lưới13
26Trên 2.5 bàn24
53Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu