Molde FK
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Rosenborg BK

Molde FK vs Rosenborg BK

Tỷ số chung cuộc: Molde FK 2-1 Rosenborg BK tại Giải vô địch bóng đá Na Uy, 23 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Molde FK thắng 2, hòa 5, Rosenborg BK thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Na Uy · Vòng 27
Sân vận động
Aker Stadion, Molde
Trọng tài
Tore Hansen
Phong độ
WWWWW Molde FK
WLWWW Rosenborg BK
  1. 8' Emil Breivik
  2. 9' O. Brynhildsen · E. Breivik 1-0
  3. 19' Markus Henriksen
  4. 33' Leo Cornic
  5. HT1-0
  6. 61' B. Hansen M. Bjørnbak
  7. 61' E. Knudtzon E. Breivik
  8. 61' S. Vecchia K. Ingason
  9. 64' D. Fofana 2-0
  10. 74' M. Eikrem O. Brynhildsen
  11. 74' M. Broholm P. Skjelbred
  12. 77' 2-1 L. Cornic
  13. 83' E. Hussain M. Kaasa
  14. 83' M. Grødem M. Løvik
  15. 89' Jakob Karlstrom
  16. FT2-1

Đội hình

Molde FK Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: E. Moe
  1. 1J. Karlstrøm 7.0
  2. 2M. Bjørnbak ▼ 61' 7.0
  3. 19E. Haugan 7.0
  4. 3B. Risa 7.0
  5. 31M. Løvik ▼ 83' 6.9
  6. 20K. Eriksen 6.9
  7. 15M. Kaasa ▼ 83' 6.9
  8. 11O. Brynhildsen ▼ 74' 7.6
  9. 25E. Breivik ▼ 61' 7.3
  10. 8S. Mannsverk 6.9
  11. 9D. Fofana 6.2

Dự bị 8

  1. 4B. Hansen ▲ 61' 6.6
  2. 14E. Knudtzon ▲ 61' 6.3
  3. 7M. Eikrem ▲ 74' 7.0
  4. 16E. Hussain ▲ 83' 6.3
  5. 22M. Grødem ▲ 83' 6.2
  6. 24J. Bakke
  7. 26O. Petersen
  8. 33N. Ødegård
Rosenborg BK Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: K. Rekdal
  1. 1A. Hansen 6.7
  2. 2E. Reitan 6.3
  3. 15S. Rogers 6.9
  4. 32L. Cornic 7.2
  5. 5P. Skjelbred ▼ 74' 6.9
  6. 7M. Henriksen 6.9
  7. 8T. Børkeeiet 7.3
  8. 20E. Tagseth 6.9
  9. 10C. Holse 6.9
  10. 17C. Tengstedt 6.9
  11. 80K. Ingason ▼ 61' 6.3

Dự bị 7

  1. 22S. Vecchia ▲ 61' 6.7
  2. 39M. Broholm ▲ 74' 7.0
  3. 19A. Pereira
  4. 16H. Røsten
  5. 24S. Tangvik
  6. 21O. Skarsem
  7. 18R. Giampaoli

Thống kê

025
520
49%Kiểm soát bóng51%
12Dứt điểm8
6Trúng đích4
4Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm6
2Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn0
5Phạt góc5
2Việt vị1
11Phạm lỗi11
2Thẻ vàng2
3Cứu thua4
430Chuyền bóng429
341Chuyền chính xác339
79%Chính xác chuyền79%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Molde FK
30 71 - 25 +46 78
2
Bodo/Glimt
30 86 - 41 +45 60
3
Rosenborg BK
30 69 - 44 +25 56
4
Lillestrøm SK
30 49 - 34 +15 53
5
ODD Ballklubb
30 43 - 45 -2 45
6
Valerenga
30 52 - 49 +3 44
7
Tromso
30 46 - 49 -3 43
8
Sarpsborg 08 FF
30 57 - 54 +3 41
9
Aalesund
30 32 - 45 -13 39
10
Haugesund
30 42 - 46 -4 38
11
Viking FK
30 48 - 54 -6 35
12
Stromsgodset
30 44 - 55 -11 33
13
Ham-Kam
30 33 - 43 -10 31
14
Sandefjord
30 42 - 68 -26 24
15
Kristiansund BK
30 37 - 60 -23 23
16
jerv
30 30 - 69 -39 20
Champions League (Qualification) Europa Conference League (Qualification) Eliteserien (Relegation) OBOS-ligaen

So sánh

48Trận đấu39
110Ghi được87
46Thủng lưới53
2.29Bàn thắng mỗi trận2.23
18Giữ sạch lưới12
34Trên 2.5 bàn30
60Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu