I. Amundsen
Hậu vệ ·
Fredrikstad FK
I. Amundsen, Fredrikstad FK, mùa này — bàn thắng: 0, kiến tạo: 1, trận: 10.
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Mùa này
0Bàn
1Kiến tạo
807Phút
6.76Điểm
- Dứt điểm (trúng đích)
- 3 (1)
- Chuyền chính xác
- 86%
- Tranh chấp thắng
- 45 / 73
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 26/27 | 10 | 0 | 1 | 6.76 | |
| 26/27 | 6 | 0 | 0 | 6.42 | |
| 25/26 | 18 | 0 | 0 | 6.78 | |
| 24/25 | 48 | 0 | 2 | 6.85 | |
| 23/24 | 21 | 0 | 0 | 6.72 | |
| 22/23 | 27 | 2 | 0 | 7.20 | |
| 21/22 | 0 | 0 | 0 | 6.75 | |
| 20/21 | 10 | 0 | 0 | 6.70 |
Chuyển nhượng 5
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 27 thg 7, 2026 | Fredrikstad FK từ Molde FK | Chuyển nhượng |
| 26 thg 7, 2026 | Fredrikstad FK từ Molde FK | Chuyển nhượng |
| 26 thg 2, 2024 | Molde FK từ Bodo/Glimt | |
| 1 thg 1, 2022 | Bodo/Glimt từ Tromso | |
| 6 thg 4, 2021 | Tromso từ Bodo/Glimt | Cho mượn |
Danh hiệu2
| Giải đấu | Vô địch | Á quân |
|---|---|---|
| Giải vô địch bóng đá Na Uy2023, 2020 | 2 | 1 |
| NM Cupen | 3 |
Chấn thương và án treo giò 3
| Lý do | Từ ngày | Đến ngày | Số ngày |
|---|---|---|---|
| Treo giò | 4 thg 3, 2025 | 6 thg 3, 2025 | 3 |
| Treo giò | 21 thg 11, 2024 | 23 thg 11, 2024 | 3 |
| Treo giò | 11 thg 7, 2024 | 13 thg 7, 2024 | 3 |