Rosenborg BK
3 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Bodo/Glimt

Rosenborg BK vs Bodo/Glimt

Tỷ số chung cuộc: Rosenborg BK 3-2 Bodo/Glimt tại Giải vô địch bóng đá Na Uy, 30 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rosenborg BK thắng 2, hòa 4, Bodo/Glimt thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Na Uy · Vòng 28
Sân vận động
Lerkendal Stadion, Trondheim
Trọng tài
K. Hagenes
Phong độ
WWWLW Rosenborg BK
WWWWW Bodo/Glimt
  1. 18' 0-1 R. Espejord · A. Pellegrino
  2. HT0-1
  3. 60' P. Skjelbred V. Jensen
  4. 60' S. Vecchia O. Sæter
  5. 68' L. Salvesen R. Espejord
  6. 68' U. Saltnes A. Grønbæk
  7. 73' C. Holse 1-1
  8. 75' 1-2 H. Vetlesen · A. Pellegrino
  9. 77' C. Tengstedt · P. Skjelbred 2-2
  10. 78' Carlo Holse
  11. 87' R. Giampaoli L. Cornic
  12. 87' J. Mvuka A. Pellegrino
  13. 88' C. Holse 3-2
  14. 90'+1 O. Skarsem C. Tengstedt
  15. 90'+1 I. Amundsen A. Sampsted
  16. FT3-2

Đội hình

Rosenborg BK Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: K. Rekdal
  1. 1A. Hansen 6.0
  2. 2E. Reitan 5.9
  3. 15S. Rogers 6.7
  4. 32L. Cornic ▼ 87' 6.9
  5. 7M. Henriksen 7.3
  6. 11V. Jensen ▼ 60' 6.3
  7. 8T. Børkeeiet 6.6
  8. 20E. Tagseth 6.2
  9. 10C. Holse ⚽2 8.7
  10. 17C. Tengstedt ▼ 90' 7.7
  11. 27O. Sæter ▼ 60' 6.5

Dự bị 9

  1. 5P. Skjelbred ▲ 60' 6.9
  2. 22S. Vecchia ▲ 60' 6.7
  3. 18R. Giampaoli ▲ 87' 6.3
  4. 21O. Skarsem ▲ 90'
  5. 24S. Tangvik
  6. 80K. Ingason
  7. 19A. Pereira
  8. 39M. Broholm
  9. 41S. Nypan
Bodo/Glimt Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: K. Knutsen
  1. 12N. Haikin 5.9
  2. 4M. Høibråten 6.7
  3. 22M. Lode 6.7
  4. 5B. Wembangomo 6.5
  5. 3A. Sampsted ▼ 90' 6.6
  6. 77P. Berg 6.9
  7. 10H. Vetlesen 7.6
  8. 8A. Grønbæk ▼ 68' 6.7
  9. 7A. Pellegrino ⇢2 ▼ 87' 7.6
  10. 11R. Espejord ▼ 68' 7.0
  11. 9O. Solbakken 6.9

Dự bị 9

  1. 88L. Salvesen ▲ 68' 6.5
  2. 14U. Saltnes ▲ 68' 6.2
  3. 32J. Mvuka ▲ 87' 6.3
  4. 6I. Amundsen ▲ 90'
  5. 16M. Konradsen
  6. 1J. Faye Lund
  7. 2J. Sery Larsen
  8. 23E. Hagen
  9. 29N. Žugelj

Thống kê

012
300
47%Kiểm soát bóng53%
11Dứt điểm10
4Trúng đích2
6Chệch đích6
3Sút trong vòng cấm6
8Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn2
2Phạt góc3
8Việt vị3
10Phạm lỗi10
1Thẻ vàng0
0Cứu thua1
439Chuyền bóng506
342Chuyền chính xác396
78%Chính xác chuyền78%

So sánh

39Trận đấu52
87Ghi được130
53Thủng lưới65
2.23Bàn thắng mỗi trận2.5
12Giữ sạch lưới17
30Trên 2.5 bàn35
40Hiệp hai76

Đối đầu

Trang trận đấu