Bodo/Glimt
2 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
Rosenborg BK

Bodo/Glimt vs Rosenborg BK

Tỷ số chung cuộc: Bodo/Glimt 2-3 Rosenborg BK tại Giải vô địch bóng đá Na Uy, 28 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Bodo/Glimt thắng 4, hòa 2, Rosenborg BK thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Na Uy · Vòng 26
Sân vận động
Aspmyra Stadion, Bodø
Phong độ
WWWWW Bodo/Glimt
WWWLW Rosenborg BK
  1. 35' 0-1 E. Tagseth
  2. 40' F. Bjørkan 1-1
  3. HT1-1
  4. 46' U. Saltnes H. Evjen
  5. 50' P. Zinckernagel · S. Fet 2-1
  6. 56' 2-2 A. Pereira · Moustafa Zeidan
  7. 58' Tomáš Nemčík
  8. 58' B. Wembangomo F. Sjøvold
  9. 65' S. Sørli I. Määttä
  10. 67' Sander Tangvik
  11. 67' N. Sahsah E. Ceïde
  12. 80' Ulrik Jenssen
  13. 84' J. Reitan-Sunde A. Pereira
  14. 84' O. Sæter Moustafa Zeidan
  15. 90'+6 Marius Sivertsen Broholm
  16. 90'+4 A. Helmersen S. Sørli
  17. 90'+6 L. Račić M. Broholm
  18. 90'+2 2-3 N. Sahsah
  19. FT2-3

Đội hình

Bodo/Glimt Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: K. Knutsen
  1. 12N. Haikin
  2. 20F. Sjøvold▼ 58'
  3. 4O. Bjørtuft
  4. 6J. Gundersen
  5. 15F. Bjørkan
  6. 26H. Evjen▼ 46'
  7. 7P. Berg
  8. 25I. Määttä▼ 65'
  9. 77P. Zinckernagel
  10. 19S. Fet
  11. 23J. Hauge

Dự bị 9

  1. 14U. Saltnes▲ 46'
  2. 5B. Wembangomo▲ 58'
  3. 27S. Sørli▲ 65'
  4. 21A. Helmersen▲ 90'
  5. 94A. Mikkelsen
  6. 1J. Faye Lund
  7. 2V. Nielsen
  8. 30A. Sørensen
  9. 8S. Auklend
Rosenborg BK Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: A. Johansson
  1. 1S. Tangvik
  2. 2E. Reitan
  3. 38M. Ceïde
  4. 21T. Nemčík
  5. 23U. Yttergård Jenssen
  6. 5Moustafa Zeidan▼ 84'
  7. 20E. Tagseth
  8. 41S. Nypan
  9. 19A. Pereira▼ 84'
  10. 39M. Broholm▼ 90'
  11. 35E. Ceïde▼ 67'

Dự bị 9

  1. 46N. Sahsah▲ 67'
  2. 45J. Reitan-Sunde▲ 84'
  3. 9O. Sæter▲ 84'
  4. 4L. Račić▲ 90'
  5. 12R. Sandberg
  6. 25A. Andersson
  7. 33T. Solheim
  8. 50H. Volden
  9. 44M. Holte

Thống kê

0013
640
52%Kiểm soát bóng48%
22Dứt điểm11
7Trúng đích4
5Chệch đích2
10Bị chặn5
13Phạt góc6
1Việt vị0
6Phạm lỗi8
0Thẻ vàng4
1Cứu thua5
475Chuyền bóng451
87%Chính xác chuyền83%
3.60Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.24

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bodo/Glimt
30 71 - 31 +40 62
2
SK Brann
30 55 - 33 +22 59
3
Viking FK
30 61 - 39 +22 57
4
Rosenborg BK
30 52 - 39 +13 53
5
Molde FK
30 64 - 36 +28 52
6
Fredrikstad FK
30 39 - 35 +4 51
7
Stromsgodset
30 32 - 40 -8 38
8
KFUM Oslo
30 35 - 36 -1 37
9
Sarpsborg 08 FF
30 43 - 55 -12 37
10
Sandefjord
30 41 - 46 -5 34
11
Kristiansund BK
30 32 - 45 -13 34
12
Ham-Kam
30 34 - 39 -5 33
13
Tromso
30 34 - 44 -10 33
14
Haugesund
30 29 - 46 -17 33
15
Lillestrøm SK
30 33 - 63 -30 24
16
ODD Ballklubb
30 26 - 54 -28 23
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

62Trận đấu43
135Ghi được74
81Thủng lưới57
2.18Bàn thắng mỗi trận1.72
21Giữ sạch lưới13
40Trên 2.5 bàn26
78Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu