Bodo/Glimt
4 : 0
FT · Hiệp một 3:0
·
Rosenborg BK

Bodo/Glimt vs Rosenborg BK

Tỷ số chung cuộc: Bodo/Glimt 4-0 Rosenborg BK tại Giải vô địch bóng đá Na Uy, 24 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Bodo/Glimt thắng 4, hòa 2, Rosenborg BK thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Na Uy · Vòng 8
Sân vận động
Aspmyra Stadion, Bodø
Phong độ
WWWWW Bodo/Glimt
WWWLW Rosenborg BK
  1. 4' K. Hogh · P. Berg 1-0
  2. 9' Patrick Berg
  3. 18' O. Blomberg · J. Hauge 2-0
  4. 39' O. Blomberg · U. Saltnes 3-0
  5. HT3-0
  6. 46' O. Saeter I. Fossum
  7. 51' Ole Didrik Blomberg
  8. 52' U. Saltnes · J. Hauge 4-0
  9. 57' Fredrik Sjøvold
  10. 67' S. Auklend H. Evjen
  11. 67' I. Maatta J. Hauge
  12. 70' Emil Konradsen Ceide
  13. 76' A. Helmersen K. Hogh
  14. 79' M. Zeidan S. Nypan
  15. 82' O. L. Bjortuft H. Aleesami
  16. 82' J. Kjaer U. Saltnes
  17. 83' I. Thorvaldsson N. Holm
  18. 86' U. Jenssen T. Nemcik
  19. FT4-0

Đội hình

Bodo/Glimt Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Kjetil Knutsen
  1. 12N. Haikin
  2. 20F. Sjovold
  3. 6J. Gundersen
  4. 5H. Aleesami ▼ 82'
  5. 15F. Bjorkan
  6. 11O. Blomberg
  7. 26H. Evjen ▼ 67'
  8. 7P. Berg
  9. 14U. Saltnes ▼ 82'
  10. 9K. Hogh ▼ 76'
  11. 10J. Hauge ▼ 67'

Dự bị 9

  1. 44M. Brondbo
  2. 2V. Nielsen
  3. 4O. L. Bjortuft ▲ 82'
  4. 8S. Auklend ▲ 67'
  5. 19S. Fet
  6. 21A. Helmersen ▲ 76'
  7. 25I. Maatta ▲ 67'
  8. 27S. Sorli
  9. 95J. Kjaer ▲ 82'
Rosenborg BK Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Alfred Johansson
  1. 1S. Tangvik
  2. 2E. Reitan
  3. 38M. K. Ceide
  4. 10O. Selnaes
  5. 21T. Nemcik ▼ 86'
  6. 19A. Pereira
  7. 7M. Broholm
  8. 8I. Fossum ▼ 46'
  9. 41S. Nypan ▼ 79'
  10. 18N. Holm ▼ 83'
  11. 35E. K. Ceide

Dự bị 9

  1. 12R. Sandberg
  2. 4L. Racic
  3. 5M. Zeidan ▲ 79'
  4. 6S. Vaananen
  5. 9O. Saeter ▲ 46'
  6. 15J. Mortensen
  7. 17I. Thorvaldsson ▲ 83'
  8. 22H. Sletsjoe
  9. 23U. Jenssen ▲ 86'

Thống kê

025
310
50%Kiểm soát bóng50%
18Dứt điểm9
8Trúng đích3
4Chệch đích2
12Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm2
6Bị chặn4
5Phạt góc3
3Việt vị2
11Phạm lỗi9
2Thẻ vàng1
3Cứu thua4
455Chuyền bóng471
397Chuyền chính xác404
87%Chính xác chuyền86%
1.89Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.02

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Viking FK
30 77 - 36 +41 71
2
Bodo/Glimt
30 85 - 28 +57 70
3
Tromso
30 50 - 36 +14 57
4
SK Brann
30 55 - 46 +9 56
5
Sandefjord
30 55 - 42 +13 48
6
Valerenga
30 49 - 50 -1 43
7
Rosenborg BK
30 45 - 42 +3 42
8
Fredrikstad FK
30 38 - 35 +3 42
9
Sarpsborg 08 FF
30 48 - 50 -2 41
10
Molde FK
30 46 - 42 +4 39
11
Ham-Kam
30 42 - 47 -5 37
12
KFUM Oslo
30 42 - 41 +1 35
13
Kristiansund BK
30 34 - 59 -25 34
14
Bryne
30 37 - 56 -19 31
15
Stromsgodset
30 37 - 72 -35 20
16
Haugesund
30 22 - 80 -58 9
Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Conference League (Qualification) Eliteserien (Relegation) OBOS-ligaen

So sánh

50Trận đấu47
130Ghi được88
61Thủng lưới60
2.6Bàn thắng mỗi trận1.87
16Giữ sạch lưới19
40Trên 2.5 bàn26
66Hiệp hai53

Đối đầu

Trang trận đấu