Viking FK
0 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Lillestrøm SK

Viking FK vs Lillestrøm SK

Tỷ số chung cuộc: Viking FK 0-3 Lillestrøm SK tại Giải vô địch bóng đá Na Uy, 9 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Viking FK thắng 7, hòa 1, Lillestrøm SK thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Na Uy · Vòng 25
Sân vận động
SR-Bank Arena, Stavanger
Trọng tài
E. Eskås
Phong độ
DWWWD Viking FK
DWLWW Lillestrøm SK
  1. 19' 0-1 M. Knudsen · E. Garnås
  2. 21' Igoh Ogbu
  3. 24' Thomas Lehne Olsen
  4. 40' Rolf Daniel Vikstøl
  5. HT0-1
  6. 48' 0-2 T. Olsen · G. Åsen
  7. 53' Djibril Diop
  8. 59' 0-3 T. Olsen
  9. 63' K. Kabran R. Vikstøl
  10. 63' G. Stensness D. Diop
  11. 63' H. Haugen S. Bjørshol
  12. 63' D. Karlsbakk S. Svendsen
  13. 75' F. Torsteinbø Z. Tripić
  14. 80' H. Friðjónsson Y. Ibrahimaj
  15. 80' A. Adams T. Olsen
  16. 80' C. Rösler E. Garnås
  17. 81' Kevin Kabran
  18. 86' A. Şimşir M. Knudsen
  19. 90'+1 E. Solberg K. Kairinen
  20. FT0-3

Đội hình

Viking FK Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: B. Aarsheim
  1. 30P. Gunnarsson 6.3
  2. 23R. Vikstøl ▼ 63' 6.5
  3. 3V. Vevatne 6.6
  4. 18S. Bjørshol ▼ 63' 6.3
  5. 4D. Brekalo 6.3
  6. 5D. Diop ▼ 63' 6.3
  7. 16K. Løkberg 5.9
  8. 10Z. Tripić ▼ 75' 6.5
  9. 8M. Solbakken 6.5
  10. 12N. Skyttä 6.3
  11. 29S. Svendsen ▼ 63' 6.7

Dự bị 9

  1. 9K. Kabran ▲ 63' 6.9
  2. 6G. Stensness ▲ 63' 6.7
  3. 2H. Haugen ▲ 63' 6.3
  4. 22D. Karlsbakk ▲ 63' 6.5
  5. 7F. Torsteinbø ▲ 75' 6.3
  6. 11Y. de Lanlay
  7. 34K. Paulsen
  8. 21H. Tangen
  9. 1A. Østbø
Lillestrøm SK Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: G. Bakke
  1. 12M. Hedenstad Christiansen 7.3
  2. 4E. Garnås ▼ 80' 7.3
  3. 5V. Dragsnes 7.2
  4. 2L. Ranger 7.2
  5. 30I. Ogbu 7.5
  6. 23G. Åsen 6.9
  7. 6K. Kairinen ▼ 90' 7.5
  8. 8I. Mathew 7.2
  9. 14M. Knudsen ▼ 86' 8.2
  10. 10T. Olsen ⚽2 ▼ 80' 8.3
  11. 20Y. Ibrahimaj ▼ 80' 6.9

Dự bị 9

  1. 21H. Friðjónsson ▲ 80' 6.7
  2. 9A. Adams ▲ 80' 6.3
  3. 3C. Rösler ▲ 80' 6.3
  4. 58A. Şimşir ▲ 86' 6.6
  5. 17E. Solberg ▲ 90'
  6. 27I. Cisse
  7. 1K. Skjærstein
  8. 7P. Helland
  9. 33H. Skogvold

Thống kê

034
420
53%Kiểm soát bóng47%
12Dứt điểm9
2Trúng đích6
6Chệch đích1
6Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn2
4Phạt góc4
3Việt vị2
13Phạm lỗi8
3Thẻ vàng2
3Cứu thua2
438Chuyền bóng395
343Chuyền chính xác289
78%Chính xác chuyền73%

So sánh

42Trận đấu43
73Ghi được74
68Thủng lưới50
1.74Bàn thắng mỗi trận1.72
10Giữ sạch lưới13
27Trên 2.5 bàn24
44Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu