Bodo/Glimt
2 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Ham-Kam

Bodo/Glimt vs Ham-Kam

Tỷ số chung cuộc: Bodo/Glimt 2-2 Ham-Kam tại Giải vô địch bóng đá Na Uy, 20 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bodo/Glimt thắng 7, hòa 2, Ham-Kam thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Na Uy · Vòng 19
Sân vận động
Aspmyra Stadion, Bodø
Trọng tài
M. Grøtta
Phong độ
WWWWW Bodo/Glimt
DLWDL Ham-Kam
  1. 40' A. Pellegrino · H. Vetlesen 1-0
  2. HT1-0
  3. 54' 1-1 H. Kuruçay · K. Hernández-Foster
  4. 59' M. Bjørlo K. Onsrud
  5. 64' Morten Bjorlo
  6. 64' A. Grønbæk E. Hagen
  7. 64' R. Espejord L. Salvesen
  8. 68' B. Thoresen J. Enkerud
  9. 68' F. Sjølstad E. Sildnes
  10. 72' A. Pellegrino11m 2-1
  11. 74' Kobe Hernández-Foster
  12. 77' V. Kongsro A. Nouri
  13. 77' E. Dašķevičs K. Hernández-Foster
  14. 86' 2-2 P. Kirkevold · A. Melgalvis
  15. 89' G. Koomson J. Mvuka
  16. FT2-2

Đội hình

Bodo/Glimt Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: K. Knutsen
  1. 12N. Haikin 6.3
  2. 4M. Høibråten 7.0
  3. 5B. Wembangomo 7.2
  4. 3A. Sampsted 7.2
  5. 6I. Amundsen 6.9
  6. 14U. Saltnes 6.7
  7. 7A. Pellegrino ⚽2 8.3
  8. 10H. Vetlesen 7.9
  9. 23E. Hagen ▼ 64' 6.9
  10. 32J. Mvuka ▼ 89' 7.5
  11. 88L. Salvesen ▼ 64' 6.9

Dự bị 9

  1. 8A. Grønbæk ▲ 64' 7.0
  2. 11R. Espejord ▲ 64' 6.7
  3. 77G. Koomson ▲ 89'
  4. 26S. Kvile
  5. 17G. Vetti
  6. 20F. Sjøvold
  7. 1J. Lund
  8. 29N. Žugelj
  9. 21L. Kubr
Ham-Kam Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: J. Michelsen
  1. 96N. Hagen 6.5
  2. 4A. Nouri ▼ 77' 6.5
  3. 33A. Melgalvis 6.9
  4. 58H. Kuruçay 7.7
  5. 3F. Faerrón 6.2
  6. 14H. Rødølen 7.0
  7. 10E. Sildnes ▼ 68' 6.9
  8. 7K. Onsrud ▼ 59' 6.6
  9. 22K. Hernández-Foster ▼ 77' 7.3
  10. 9J. Enkerud ▼ 68' 6.2
  11. 16P. Kirkevold 7.2

Dự bị 9

  1. 11M. Bjørlo ▲ 59' 6.7
  2. 21B. Thoresen ▲ 68' 6.3
  3. 23F. Sjølstad ▲ 68' 6.3
  4. 2V. Kongsro ▲ 77' 6.6
  5. 73E. Dašķevičs ▲ 77' 6.7
  6. 77Y. Yakovenko
  7. 1L. Jendal
  8. 19M. Pedersen
  9. 12C. Bayiha

Thống kê

006
520
75%Kiểm soát bóng25%
21Dứt điểm8
5Trúng đích3
9Chệch đích3
12Sút trong vòng cấm6
9Sút ngoài vòng cấm2
7Bị chặn2
6Phạt góc5
1Việt vị1
6Phạm lỗi9
0Thẻ vàng2
1Cứu thua3
653Chuyền bóng214
569Chuyền chính xác131
87%Chính xác chuyền61%

So sánh

52Trận đấu36
130Ghi được49
65Thủng lưới46
2.5Bàn thắng mỗi trận1.36
17Giữ sạch lưới8
35Trên 2.5 bàn20
76Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu