Ham-Kam
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Bodo/Glimt

Ham-Kam vs Bodo/Glimt

Tỷ số chung cuộc: Ham-Kam 0-2 Bodo/Glimt tại Giải vô địch bóng đá Na Uy, 16 tháng 7, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ham-Kam thắng 1, hòa 2, Bodo/Glimt thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Na Uy · Vòng 14
Sân vận động
Briskeby Arena, Hamar
Trọng tài
D. Higraff
Phong độ
DLWDL Ham-Kam
WWWWW Bodo/Glimt
  1. 32' Aleksander Melgalvis
  2. HT0-0
  3. 67' V. Boniface R. Espejord
  4. 67' E. Hagen G. Vetti
  5. 70' E. Dašķevičs K. Onsrud
  6. 77' A. Pellegrino S. Sørli
  7. 77' G. Koomson J. Mvuka
  8. 77' 0-1 A. Pellegrino
  9. 79' A. Konradsen I. Amundsen
  10. 80' Kristian Eriksen
  11. 82' 0-2 A. Pellegrino
  12. 88' Y. Yakovenko J. Enkerud
  13. 89' B. Thoresen P. Kirkevold
  14. 90' C. Bayiha A. Melgalvis
  15. FT0-2

Đội hình

Ham-Kam Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: J. Michelsen
  1. 96N. Hagen 6.3
  2. 33A. Melgalvis ▼ 90' 6.3
  3. 2V. Kongsro 7.2
  4. 58H. Kuruçay 7.3
  5. 3F. Faerrón 7.0
  6. 22K. Hernández-Foster 7.7
  7. 14H. Rødølen 7.0
  8. 7K. Onsrud ▼ 70' 6.5
  9. 6K. Eriksen 6.3
  10. 9J. Enkerud ▼ 88' 6.3
  11. 16P. Kirkevold ▼ 89' 7.3

Dự bị 7

  1. 73E. Dašķevičs ▲ 70' 6.3
  2. 77Y. Yakovenko ▲ 88' 6.3
  3. 21B. Thoresen ▲ 89'
  4. 12C. Bayiha ▲ 90'
  5. 10E. Sildnes
  6. 20J. Gonstad
  7. 1L. Jendal
Bodo/Glimt Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: K. Knutsen
  1. 12N. Haikin 8.2
  2. 4M. Høibråten 7.2
  3. 5B. Wembangomo 7.7
  4. 3A. Sampsted 7.7
  5. 6I. Amundsen ▼ 79' 7.3
  6. 14U. Saltnes 6.9
  7. 17G. Vetti ▼ 67' 7.2
  8. 10H. Vetlesen 6.9
  9. 32J. Mvuka ▼ 77' 7.2
  10. 11R. Espejord ▼ 67' 6.5
  11. 27S. Sørli ▼ 77' 6.9

Dự bị 9

  1. 8V. Boniface ▲ 67' 6.5
  2. 23E. Hagen ▲ 67' 6.2
  3. 7A. Pellegrino ⚽2 ▲ 77' 9.2
  4. 77G. Koomson ▲ 77' 6.6
  5. 15A. Konradsen ▲ 79' 6.3
  6. 20F. Sjøvold
  7. 25M. Andersen
  8. 37A. Tjærandsen-Skau
  9. 26S. Kvile

Thống kê

025
400
33%Kiểm soát bóng67%
18Dứt điểm12
4Trúng đích4
7Chệch đích3
12Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm4
7Bị chặn5
5Phạt góc4
5Việt vị5
14Phạm lỗi6
2Thẻ vàng0
2Cứu thua4
258Chuyền bóng557
184Chuyền chính xác468
71%Chính xác chuyền84%

So sánh

36Trận đấu52
49Ghi được130
46Thủng lưới65
1.36Bàn thắng mỗi trận2.5
8Giữ sạch lưới17
20Trên 2.5 bàn35
21Hiệp hai76

Đối đầu

Trang trận đấu