Ham-Kam
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Bodo/Glimt

Ham-Kam vs Bodo/Glimt

Tỷ số chung cuộc: Ham-Kam 1-0 Bodo/Glimt tại Giải vô địch bóng đá Na Uy, 20 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Ham-Kam thắng 1, hòa 1, Bodo/Glimt thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Na Uy · Vòng 9
Sân vận động
Briskeby Arena, Hamar
Phong độ
DLWDL Ham-Kam
WWWWW Bodo/Glimt
  1. 20' G. Simenstad 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' O. Kjærgaard K. Onsrud
  4. 46' B. Wembangomo F. Sjøvold
  5. 46' H. Evjen N. Žugelj
  6. 51' Luc Mares
  7. 61' William Kurtović
  8. 72' P. Kirkevold N. Ødegård
  9. 73' John Olav Norheim
  10. 78' O. Bjørtuft A. Sørensen
  11. 83' A. Mikkelsen K. Høgh
  12. 90'+6 B. Bjarnason G. Simenstad
  13. 90' M. Mawa H. Udahl
  14. FT1-0

Đội hình

Ham-Kam Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: J. Michelsen
  1. 12M. Sandberg 6.7
  2. 14L. Mares 6.6
  3. 23F. Sjølstad 7.0
  4. 6J. Norheim 7.3
  5. 21V. Jónsson 6.7
  6. 18G. Simenstad ▼ 90' 7.5
  7. 19W. Kurtović 6.6
  8. 7K. Onsrud ▼ 46' 6.9
  9. 2V. Kongsro 6.9
  10. 9H. Udahl ▼ 90' 7.2
  11. 17N. Ødegård ▼ 72' 6.2

Dự bị 9

  1. 8O. Kjærgaard ▲ 46' 6.5
  2. 16P. Kirkevold ▲ 72' 6.2
  3. 26B. Bjarnason ▲ 90'
  4. 10M. Mawa ▲ 90'
  5. 3S. Rogers
  6. 30A. Nilsson
  7. 20J. Gonstad
  8. 25J. Rasen
  9. 24A. Ødegård
Bodo/Glimt Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: K. Knutsen
  1. 12N. Haikin 6.3
  2. 20F. Sjøvold ▼ 46' 7.0
  3. 18B. Moe 7.3
  4. 6J. Gundersen 7.0
  5. 30A. Sørensen ▼ 78' 6.9
  6. 7P. Berg 6.7
  7. 99N. Žugelj ▼ 46' 6.6
  8. 23J. Hauge 7.2
  9. 14U. Saltnes 6.6
  10. 8A. Grønbæk 6.7
  11. 9K. Høgh ▼ 83' 6.3

Dự bị 7

  1. 5B. Wembangomo ▲ 46' 6.7
  2. 26H. Evjen ▲ 46' 6.3
  3. 4O. Bjørtuft ▲ 78' 6.2
  4. 94A. Mikkelsen ▲ 83' 6.2
  5. 28O. Kapskarmo
  6. 2V. Nielsen
  7. 44M. Brøndbo

Thống kê

032
600
23%Kiểm soát bóng77%
5Dứt điểm8
1Trúng đích0
2Chệch đích2
3Sút trong vòng cấm4
2Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn6
2Phạt góc6
1Việt vị1
7Phạm lỗi3
3Thẻ vàng0
136Chuyền bóng477
100Chuyền chính xác419
74%Chính xác chuyền88%
0.82Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.76

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bodo/Glimt
30 71 - 31 +40 62
2
SK Brann
30 55 - 33 +22 59
3
Viking FK
30 61 - 39 +22 57
4
Rosenborg BK
30 52 - 39 +13 53
5
Molde FK
30 64 - 36 +28 52
6
Fredrikstad FK
30 39 - 35 +4 51
7
Stromsgodset
30 32 - 40 -8 38
8
KFUM Oslo
30 35 - 36 -1 37
9
Sarpsborg 08 FF
30 43 - 55 -12 37
10
Sandefjord
30 41 - 46 -5 34
11
Kristiansund BK
30 32 - 45 -13 34
12
Ham-Kam
30 34 - 39 -5 33
13
Tromso
30 34 - 44 -10 33
14
Haugesund
30 29 - 46 -17 33
15
Lillestrøm SK
30 33 - 63 -30 24
16
ODD Ballklubb
30 26 - 54 -28 23
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu62
68Ghi được135
62Thủng lưới81
1.48Bàn thắng mỗi trận2.18
9Giữ sạch lưới21
23Trên 2.5 bàn40
31Hiệp hai78

Đối đầu

Trang trận đấu