Ham-Kam
1 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Bodo/Glimt

Ham-Kam vs Bodo/Glimt

Tỷ số chung cuộc: Ham-Kam 1-3 Bodo/Glimt tại Giải vô địch bóng đá Na Uy, 3 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Ham-Kam thắng 1, hòa 1, Bodo/Glimt thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Na Uy · Vòng 16
Sân vận động
Briskeby Arena, Hamar
Phong độ
DLWDL Ham-Kam
WWWWW Bodo/Glimt
  1. 2' 0-1 K. Hogh · U. Saltnes
  2. 29' Patrick Berg
  3. 42' Patrick Berg
  4. 44' 0-2 H. Aleesami · K. Hogh
  5. 45'+5 Moses Dramwi Mawa
  6. HT0-2
  7. 62' V. Jonsson S. Nilsen
  8. 62' M. Pedersen A. Ekeroth
  9. 63' V. Jonsson · K. Lien 1-2
  10. 65' S. Fet U. Saltnes
  11. 65' I. Maatta M. Jorgensen
  12. 66' 1-3 K. Hogh · P. Berg
  13. 75' W. Osnes-Ringen T. Soras
  14. 76' A. Potur A. Roaldsoy
  15. 83' Fredrik Sjolstad
  16. 87' A. Helmersen K. Hogh
  17. 87' A. Klynge H. Evjen
  18. 90' J. Gonstad K. Lien
  19. 90' D. Bassi J. Hauge
  20. FT1-3

Đội hình

Ham-Kam Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Thomas Harald Myhre
  1. 12M. Sandberg
  2. 22S. Nilsen▼ 62'
  3. 2G. Granath
  4. 23F. Sjolstad
  5. 14L. Mares
  6. 5A. Ekeroth▼ 62'
  7. 18G. Simenstad
  8. 11T. Soras▼ 75'
  9. 6A. Roaldsoy▼ 76'
  10. 19K. Lien▼ 90'
  11. 10M. Mawa

Dự bị 8

  1. 1S. Ostraat
  2. 7V. Jonsson▲ 62'
  3. 9H. Udahl
  4. 15W. Osnes-Ringen▲ 75'
  5. 17A. Potur▲ 76'
  6. 20J. Gonstad▲ 90'
  7. 26M. Pedersen▲ 62'
  8. 34M. Larsen
Bodo/Glimt Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Kjetil Knutsen
  1. 12N. Haikin
  2. 20F. Sjovold
  3. 4O. L. Bjortuft
  4. 5H. Aleesami
  5. 15F. Bjorkan
  6. 26H. Evjen▼ 87'
  7. 7P. Berg
  8. 14U. Saltnes▼ 65'
  9. 30M. Jorgensen▼ 65'
  10. 9K. Hogh▼ 87'
  11. 10J. Hauge▼ 90'

Dự bị 9

  1. 1J. Lund
  2. 2V. Nielsen
  3. 8S. Auklend
  4. 19S. Fet▲ 65'
  5. 21A. Helmersen▲ 87'
  6. 22A. Klynge▲ 87'
  7. 23M. Riisnaes
  8. 24D. Bassi▲ 90'
  9. 25I. Maatta▲ 65'

Thống kê

025
900
35%Kiểm soát bóng65%
9Dứt điểm14
4Trúng đích5
4Chệch đích6
1Bị chặn3
5Phạt góc9
2Việt vị1
11Phạm lỗi7
2Thẻ vàng0
2Cứu thua2
301Chuyền bóng570
76%Chính xác chuyền89%
0.95Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.51

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Viking FK
30 77 - 36 +41 71
2
Bodo/Glimt
30 85 - 28 +57 70
3
Tromso
30 50 - 36 +14 57
4
SK Brann
30 55 - 46 +9 56
5
Sandefjord
30 55 - 42 +13 48
6
Valerenga
30 49 - 50 -1 43
7
Rosenborg BK
30 45 - 42 +3 42
8
Fredrikstad FK
30 38 - 35 +3 42
9
Sarpsborg 08 FF
30 48 - 50 -2 41
10
Molde FK
30 46 - 42 +4 39
11
Ham-Kam
30 42 - 47 -5 37
12
KFUM Oslo
30 42 - 41 +1 35
13
Kristiansund BK
30 34 - 59 -25 34
14
Bryne
30 37 - 56 -19 31
15
Stromsgodset
30 37 - 72 -35 20
16
Haugesund
30 22 - 80 -58 9
Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Conference League (Qualification) Eliteserien (Relegation) OBOS-ligaen

So sánh

42Trận đấu50
58Ghi được130
61Thủng lưới61
1.38Bàn thắng mỗi trận2.6
9Giữ sạch lưới16
24Trên 2.5 bàn40
29Hiệp hai66

Đối đầu

Trang trận đấu