Viking FK
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Aalesund

Viking FK vs Aalesund

Tỷ số chung cuộc: Viking FK 1-0 Aalesund tại Giải vô địch bóng đá Na Uy, 10 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Viking FK thắng 6, hòa 2, Aalesund thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Na Uy · Vòng 2
Sân vận động
SR-Bank Arena, Stavanger
Trọng tài
E. Eskås
Phong độ
DWWWD Viking FK
DDWLW Aalesund
  1. HT0-0
  2. 51' Nenass
  3. 56' David Fällman
  4. 66' K. Ødemarksbakken T. Kallevåg
  5. 67' N. Sandberg K. Kabran
  6. 68' S. Bjørshol S. Sebulonsen
  7. 68' Y. de Lanlay K. Løkberg
  8. 72' Z. Tripić · S. Bjørshol 1-0
  9. 77' P. Golubović S. Rafn
  10. 77' F. Haugen Nenass
  11. 82' E. Segberg D. Čanađija
  12. 82' M. Diaw S. Nordli
  13. 89' Besim Šerbečić
  14. 90' M. Traoré H. Tangen
  15. 90'+3 V. Vevatne Z. Tripić
  16. FT1-0

Đội hình

Viking FK Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: B. Aarsheim
  1. 30P. Gunnarsson 7.6
  2. 4D. Brekalo 7.7
  3. 20S. Pattynama 7.5
  4. 16K. Løkberg ▼ 68' 6.6
  5. 10Z. Tripić ▼ 90' 8.5
  6. 21H. Tangen ▼ 90' 7.2
  7. 6G. Stensness 7.6
  8. 8M. Solbakken 7.2
  9. 14V. Berisha 6.9
  10. 9K. Kabran ▼ 67' 7.3
  11. 17S. Sebulonsen ▼ 68' 7.5

Dự bị 9

  1. 15N. Sandberg ▲ 67' 6.3
  2. 18S. Bjørshol ▲ 68' 7.7
  3. 11Y. de Lanlay ▲ 68' 6.5
  4. 24M. Traoré ▲ 90'
  5. 3V. Vevatne ▲ 90'
  6. 19S. Auklend
  7. 27S. Friðjónsson
  8. 22D. Karlsbakk
  9. 1A. Østbø
Aalesund Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: L. Nilsen
  1. 1S. Grytebust 7.5
  2. 5D. Fällman 6.9
  3. 33S. Rafn ▼ 77' 6.2
  4. 25B. Šerbečić 7.3
  5. 10K. Barmen 7.2
  6. 27D. Čanađija ▼ 82' 6.3
  7. 14T. Kallevåg ▼ 66' 6.3
  8. 11S. Nordli ▼ 82' 7.3
  9. 7Nenass ▼ 77' 6.3
  10. 19I. Määttä 6.3
  11. 22S. Haugen 6.7

Dự bị 8

  1. 15K. Ødemarksbakken ▲ 66' 6.5
  2. 2P. Golubović ▲ 77' 7.0
  3. 8F. Haugen ▲ 77' 6.2
  4. 6E. Segberg ▲ 82' 6.9
  5. 17M. Diaw ▲ 82' 6.7
  6. 20O. Solnørdal
  7. 13M. Lansing
  8. 18N. Hopland

Thống kê

009
230
69%Kiểm soát bóng31%
17Dứt điểm5
5Trúng đích4
6Chệch đích1
13Sút trong vòng cấm2
4Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn0
9Phạt góc2
2Việt vị1
11Phạm lỗi19
0Thẻ vàng3
4Cứu thua4
673Chuyền bóng296
568Chuyền chính xác188
84%Chính xác chuyền64%

So sánh

42Trận đấu36
73Ghi được39
68Thủng lưới51
1.74Bàn thắng mỗi trận1.08
10Giữ sạch lưới9
27Trên 2.5 bàn20
44Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu