Viking FK vs Aalesund
Tỷ số chung cuộc: Viking FK 5-2 Aalesund tại Giải vô địch bóng đá Na Uy, 20 tháng 9, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Viking FK thắng 6, hòa 2, Aalesund thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Na Uy · Vòng 18
- Sân vận động
- SR-Bank Arena, Stavanger
- Trọng tài
- Kristoffer Hagenes, Norway
- Phong độ
- DWWWD Viking FK
- DDWLW Aalesund
- 5' Z. Bytyqi · J. de Souza 1-0
- 26' 1-1 S. Nordli11m
- 32' Rolf Daniel Vikstøl
- HT1-1
- 49' Henrik Heggheim
- 57' Zymer Bytyqi
- 62' ▲ Y. de Lanlay ▼ J. de Souza
- 64' Nenass
- 65' V. Berisha11m 2-1
- 73' Z. Bytyqi 3-1
- 74' Sigurd Haugen
- 75' R. Vikstøl · J. Bell 4-1
- 78' ▲ M. Karlsbakk ▼ S. Nordli
- 79' ▲ S. Sebulonsen ▼ F. Torsteinbø
- 79' ▲ T. Høiland ▼ V. Berisha
- 79' ▲ E. Østensen ▼ Z. Bytyqi
- 79' ▲ I. Uzochukwu ▼ F. Carlsen
- 81' Yildren Ibrahimaj
- 82' 4-2 S. Haugen11m
- 89' ▲ J. Grønner ▼ P. Larsen
- 90' ▲ S. Auklend ▼ Y. Ibrahimaj
- 90'+2 ▲ H. Breivik ▼ P. Bizoza
- 90' ▲ V. Fiskerstrand ▼ I. Määttä
- 90'+2 J. Bell 5-2
- FT5-2
Đội hình
- 1I. Austbø 6.6
- 23R. Vikstøl ⚽ 7.2
- 3V. Vevatne 6.9
- 5A. Andrésson 7.5
- 35H. Heggheim 6.5
- 9F. Torsteinbø ▼ 79' 6.9
- 7Z. Bytyqi ⚽2 ▼ 79' 8.9
- 8J. Bell ⚽ ⇢ 9.2
- 14V. Berisha ⚽ ▼ 79' 7.5
- 20Y. Ibrahimaj ▼ 90' 6.9
- 26J. de Souza ⇢ ▼ 62' 7.3
Dự bị 7
- 11Y. de Lanlay ▲ 62' 6.6
- 17S. Sebulonsen ▲ 79' 6.5
- 10T. Høiland ▲ 79' 7.0
- 16E. Østensen ▲ 79' 6.7
- 19S. Auklend ▲ 90'
- 13M. Crowe
- 18S. Bjørshol
- 1A. Lie 5.2
- 39B. Karamoko 5.6
- 18D. Ólafsson 5.3
- 6D. Klinkenberg 5.5
- 20P. Bizoza ▼ 90' 6.0
- 19P. Larsen ▼ 89' 6.0
- 8F. Carlsen ▼ 79' 6.9
- 11S. Nordli ⚽ ▼ 78' 7.0
- 7Nenass 5.3
- 38I. Määttä ▼ 90' 6.7
- 22S. Haugen ⚽ 7.6
Dự bị 7
- 41M. Karlsbakk ▲ 78' 6.2
- 30I. Uzochukwu ▲ 79' 6.3
- 4J. Grønner ▲ 89'
- 28H. Breivik ▲ 90'
- 36V. Fiskerstrand ▲ 90'
- 25G. Kongshavn
- 32K. Ødven
Thống kê
04⚑6
⚑520
61%Kiểm soát bóng39%
18Dứt điểm12
7Trúng đích4
7Chệch đích2
11Sút trong vòng cấm7
7Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn6
6Phạt góc5
2Việt vị0
7Phạm lỗi11
4Thẻ vàng2
2Cứu thua2
467Chuyền bóng301
377Chuyền chính xác210
81%Chính xác chuyền70%
So sánh
37Trận đấu34
66Ghi được36
65Thủng lưới95
1.78Bàn thắng mỗi trận1.06
6Giữ sạch lưới1
26Trên 2.5 bàn26
35Hiệp hai12