Kristiansund BK
2 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
Viking FK

Kristiansund BK vs Viking FK

Tỷ số chung cuộc: Kristiansund BK 2-3 Viking FK tại Giải vô địch bóng đá Na Uy, 28 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kristiansund BK thắng 2, hòa 0, Viking FK thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Na Uy · Vòng 28
Sân vận động
Kristiansund Stadion, Kristiansund
Trọng tài
K. Hagenes
Phong độ
WLWDW Kristiansund BK
DWWWD Viking FK
  1. 4' B. Bye · A. Muçolli 1-0
  2. 6' Agon Mucolli
  3. 32' Sean McDermott
  4. 41' 1-1 K. Løkberg
  5. HT1-1
  6. 62' P. Ulvestad A. Diop
  7. 62' M. Mawa A. Muçolli
  8. 62' E. Sivertsen C. Aasbak
  9. 66' T. Gjertsen 2-1
  10. 75' S. Pattynama K. Kabran
  11. 81' Jesper Isaksen
  12. 84' B. Willumsson L. Kalludra
  13. 85' T. Høiland H. Tangen
  14. 85' S. Kvia-Egeskog K. Løkberg
  15. 88' 2-2 V. Berisha11m
  16. 90'+5 David Brekalo
  17. 90'+2 O. Sivertsen B. Bye
  18. 90'+3 2-3 S. Bjørshol · S. Kvia-Egeskog
  19. FT2-3

Đội hình

Kristiansund BK Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: C. Michelsen
  1. 1S. McDermott 6.0
  2. 3C. Aasbak ▼ 62' 6.9
  3. 6A. Hopmark 7.2
  4. 19A. Coly 6.3
  5. 2S. Nilsen 6.0
  6. 10L. Kalludra ▼ 84' 6.7
  7. 25T. Gjertsen 7.9
  8. 21A. Diop ▼ 62' 7.2
  9. 9A. Muçolli ▼ 62' 6.9
  10. 7J. Isaksen 6.5
  11. 13B. Bye ▼ 90' 7.3

Dự bị 9

  1. 23P. Ulvestad ▲ 62' 6.6
  2. 11M. Mawa ▲ 62' 6.7
  3. 15E. Sivertsen ▲ 62' 6.3
  4. 17B. Willumsson ▲ 84' 6.3
  5. 37O. Sivertsen ▲ 90'
  6. 30M. Mbaye
  7. 26M. Williamsen
  8. 20L. Kunga
  9. 18A. Askar
Viking FK Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: B. Aarsheim
  1. 30P. Gunnarsson 6.9
  2. 3V. Vevatne 6.5
  3. 18S. Bjørshol 7.0
  4. 4D. Brekalo 6.3
  5. 16K. Løkberg ▼ 85' 7.3
  6. 8J. Bell 8.0
  7. 21H. Tangen ▼ 85' 6.3
  8. 6G. Stensness 6.0
  9. 14V. Berisha 7.3
  10. 9K. Kabran ▼ 75' 7.2
  11. 17S. Sebulonsen 6.9

Dự bị 8

  1. 20S. Pattynama ▲ 75' 7.0
  2. 10T. Høiland ▲ 85' 6.3
  3. 40S. Kvia-Egeskog ▲ 85' 6.9
  4. 41H. Larsen
  5. 25S. Henriksen
  6. 34K. Paulsen
  7. 22A. Østbø
  8. 11Y. de Lanlay

Thống kê

034
901
41%Kiểm soát bóng59%
9Dứt điểm16
6Trúng đích6
1Chệch đích3
5Sút trong vòng cấm13
4Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn7
4Phạt góc9
2Việt vị1
12Phạm lỗi6
3Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua4
345Chuyền bóng476
237Chuyền chính xác363
69%Chính xác chuyền76%

So sánh

38Trận đấu42
52Ghi được91
66Thủng lưới60
1.37Bàn thắng mỗi trận2.17
10Giữ sạch lưới8
23Trên 2.5 bàn30
32Hiệp hai52

Đối đầu

Trang trận đấu