Kristiansund BK
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Viking FK

Kristiansund BK vs Viking FK

Tỷ số chung cuộc: Kristiansund BK 0-1 Viking FK tại Giải vô địch bóng đá Na Uy, 10 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kristiansund BK thắng 2, hòa 0, Viking FK thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Na Uy · Vòng 28
Sân vận động
Nordmøre stadion, Kristiansund
Phong độ
WLWDW Kristiansund BK
DWWWD Viking FK
  1. 12' 0-1 Z. Tripić · P. Christiansen
  2. 25' F. Nyenetue A. Ndour
  3. 29' Erlend Segberg
  4. 45'+1 Kristian Stromland Lien
  5. HT0-1
  6. 56' H. Mikaelsson K. Lien
  7. 59' H. Haugen J. Urbančič
  8. 59' C. Cappis S. Svendsen
  9. 68' N. D'Agostino P. Christiansen
  10. 78' Erlend Segberg
  11. 79' V. Auklend L. Salvesen
  12. 82' A. Rønning C. Aasbak
  13. FT0-1

Đội hình

Kristiansund BK Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: A. Skiri
  1. 1M. Lansing 6.5
  2. 22H. Sjåtil 6.7
  3. 4M. Olsen 7.5
  4. 5D. Ulvestad 6.9
  5. 3C. Aasbak ▼ 82' 7.2
  6. 16D. Tufekcic 6.9
  7. 7E. Segberg 7.2
  8. 8R. Alte 6.6
  9. 14J. Isaksen 6.9
  10. 13A. Ndour ▼ 25' 6.5
  11. 17K. Lien ▼ 56' 6.5

Dự bị 9

  1. 11F. Nyenetue ▲ 25' 6.9
  2. 9H. Mikaelsson ▲ 56' 6.2
  3. 27A. Rønning ▲ 82' 6.5
  4. 21I. Jeličić
  5. 33H. Haugen ▲ 59'
  6. 20W. Igor
  7. 6A. Hopmark
  8. 12A. Sæther
  9. 34A. Bakeng-Rogne
Viking FK Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: B. Aarsheim
  1. 30J. Storevik 7.0
  2. 15H. Heggheim 7.0
  3. 4S. Langås 7.5
  4. 3V. Vevatne 7.5
  5. 23J. Urbančič ▼ 59' 7.2
  6. 8J. Bell 7.3
  7. 20P. Christiansen ▼ 68' 7.2
  8. 29S. Svendsen ▼ 59' 7.2
  9. 11Y. de Lanlay 7.3
  10. 10Z. Tripić 8.0
  11. 9L. Salvesen ▼ 79' 7.2

Dự bị 9

  1. 2H. Haugen ▲ 59' 6.7
  2. 27C. Cappis ▲ 59' 6.6
  3. 7N. D'Agostino ▲ 68' 6.9
  4. 24V. Auklend ▲ 79' 6.6
  5. 35T. Moi
  6. 16K. Løkberg
  7. 26S. Kvia-Egeskog
  8. 51A. Bergsvik
  9. 17E. Austbø

Thống kê

029
200
55%Kiểm soát bóng45%
15Dứt điểm11
3Trúng đích1
10Chệch đích8
9Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn2
9Phạt góc2
5Việt vị1
9Phạm lỗi12
2Thẻ vàng0
0Cứu thua3
415Chuyền bóng356
336Chuyền chính xác261
81%Chính xác chuyền73%
1.24Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.54

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bodo/Glimt
30 71 - 31 +40 62
2
SK Brann
30 55 - 33 +22 59
3
Viking FK
30 61 - 39 +22 57
4
Rosenborg BK
30 52 - 39 +13 53
5
Molde FK
30 64 - 36 +28 52
6
Fredrikstad FK
30 39 - 35 +4 51
7
Stromsgodset
30 32 - 40 -8 38
8
KFUM Oslo
30 35 - 36 -1 37
9
Sarpsborg 08 FF
30 43 - 55 -12 37
10
Sandefjord
30 41 - 46 -5 34
11
Kristiansund BK
30 32 - 45 -13 34
12
Ham-Kam
30 34 - 39 -5 33
13
Tromso
30 34 - 44 -10 33
14
Haugesund
30 29 - 46 -17 33
15
Lillestrøm SK
30 33 - 63 -30 24
16
ODD Ballklubb
30 26 - 54 -28 23
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu49
52Ghi được104
68Thủng lưới54
1.21Bàn thắng mỗi trận2.12
6Giữ sạch lưới19
25Trên 2.5 bàn30
27Hiệp hai63

Đối đầu

Trang trận đấu