Kristiansund BK
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Viking FK

Kristiansund BK vs Viking FK

Tỷ số chung cuộc: Kristiansund BK 0-1 Viking FK tại Giải vô địch bóng đá Na Uy, 25 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kristiansund BK thắng 2, hòa 0, Viking FK thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Na Uy · Vòng 8
Phong độ
WLWDW Kristiansund BK
DWWWD Viking FK
  1. 12' Zlatko Tripić
  2. 19' Sander Hestetun Kilen
  3. 38' M. Isah A. Ndour
  4. 41' Jošt Urbančič
  5. HT0-0
  6. 46' V. Auklend J. Urbancic
  7. 53' Mustapha Isah
  8. 57' 0-1 E. Austbo · J. Hansen
  9. 59' H. J. Haugen A. Baertelsen
  10. 59' C. Cappis J. Hansen
  11. 75' V. Vevatne E. Austbo
  12. 84' F. Nyenetue R. Corlu
  13. 84' N. Odegard D. Tufekcic
  14. 84' K. Askildsen S. Svendsen
  15. FT0-1

Đội hình

Kristiansund BK Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Amund Robertsen Skiri
  1. 12A. Saether 6.7
  2. 22I. Hoffmann 7.3
  3. 4M. Olsen 7.3
  4. 5D. Ulvestad 7.2
  5. 15M. Rakneberg 7.0
  6. 10R. Corlu ▼ 84' 6.2
  7. 20W. Igor 6.3
  8. 8R. Alte 7.2
  9. 16D. Tufekcic ▼ 84' 6.9
  10. 25A. Ndour ▼ 38' 6.3
  11. 9S. Kilen 6.3

Dự bị 9

  1. 3F. Flex
  2. 6A. Guessand
  3. 7M. Isah ▲ 38' 6.3
  4. 11F. Nyenetue ▲ 84' 6.3
  5. 18N. Odegard ▲ 84' 6.7
  6. 21I. Jelicic
  7. 31H. Opsahl
  8. 33H. Haugen ▲ 59'
  9. 40S. Rod
Viking FK Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Morten Jensen
  1. 1A. Ostbo 8.0
  2. 5H. Heggheim 7.2
  3. 21A. Baertelsen ▼ 59' 6.9
  4. 25H. Falchener 7.3
  5. 23J. Urbancic ▼ 46' 6.7
  6. 8J. Bell 7.6
  7. 10Z. Tripic 7.5
  8. 7S. Svendsen ▼ 84' 6.9
  9. 33J. Hansen ▼ 59' 6.5
  10. 17E. Austbo ▼ 75' 7.5
  11. 20P. Christiansen 6.3

Dự bị 9

  1. 2H. J. Haugen ▲ 59' 6.9
  2. 3V. Vevatne ▲ 75' 6.7
  3. 19K. Askildsen ▲ 84' 6.3
  4. 24V. Auklend ▲ 46' 6.6
  5. 26S. Kvia-Egeskog
  6. 27C. Cappis ▲ 59' 6.6
  7. 28H. Mikaelsson
  8. 30T. Kinn
  9. 31N. Fuglestad

Thống kê

005
620
57%Kiểm soát bóng43%
11Dứt điểm8
5Trúng đích4
4Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn1
5Phạt góc6
4Việt vị2
5Phạm lỗi9
0Thẻ vàng2
3Cứu thua5
502Chuyền bóng370
415Chuyền chính xác282
83%Chính xác chuyền76%
0.86Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Viking FK
30 77 - 36 +41 71
2
Bodo/Glimt
30 85 - 28 +57 70
3
Tromso
30 50 - 36 +14 57
4
SK Brann
30 55 - 46 +9 56
5
Sandefjord
30 55 - 42 +13 48
6
Valerenga
30 49 - 50 -1 43
7
Rosenborg BK
30 45 - 42 +3 42
8
Fredrikstad FK
30 38 - 35 +3 42
9
Sarpsborg 08 FF
30 48 - 50 -2 41
10
Molde FK
30 46 - 42 +4 39
11
Ham-Kam
30 42 - 47 -5 37
12
KFUM Oslo
30 42 - 41 +1 35
13
Kristiansund BK
30 34 - 59 -25 34
14
Bryne
30 37 - 56 -19 31
15
Stromsgodset
30 37 - 72 -35 20
16
Haugesund
30 22 - 80 -58 9
Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Conference League (Qualification) Eliteserien (Relegation) OBOS-ligaen

So sánh

43Trận đấu48
68Ghi được131
82Thủng lưới60
1.58Bàn thắng mỗi trận2.73
8Giữ sạch lưới16
28Trên 2.5 bàn36
35Hiệp hai82

Đối đầu

Trang trận đấu