Kristiansund BK
2 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Viking FK

Kristiansund BK vs Viking FK

Tỷ số chung cuộc: Kristiansund BK 2-1 Viking FK tại Giải vô địch bóng đá Na Uy, 31 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kristiansund BK thắng 2, hòa 0, Viking FK thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Na Uy · Vòng 19
Sân vận động
Kristiansund Stadion, Kristiansund
Trọng tài
T. Hagen
Phong độ
WLWDW Kristiansund BK
DWWWD Viking FK
  1. 17' F. Moumbagna · D. Ulvestad 1-0
  2. 40' 1-1 Z. Tripić11m
  3. 42' F. Moumbagna · S. Jarl 2-1
  4. HT2-1
  5. 66' M. Traoré D. Karlsbakk
  6. 72' Amidou Diop
  7. 75' E. Austbö F. Torsteinbø
  8. 76' A. Askar S. Nilsen
  9. 76' H. Gjesdal F. Moumbagna
  10. 82' N. Sandberg S. Bjørshol
  11. 82' H. Tangen M. Solbakken
  12. 82' K. Kabran S. Svendsen
  13. 84' P. Chrupałła B. Bye
  14. 89' L. Kalludra J. Isaksen
  15. FT2-1

Đội hình

Kristiansund BK Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: C. Michelsen
  1. 1S. McDermott 7.3
  2. 5D. Ulvestad 7.3
  3. 6A. Hopmark 7.2
  4. 2S. Nilsen ▼ 76' 6.3
  5. 21A. Diop 6.5
  6. 8S. Kartum 6.3
  7. 14J. Isaksen ▼ 89' 6.3
  8. 18S. Jarl 6.9
  9. 13B. Bye ▼ 84' 6.9
  10. 7T. Gjertsen 7.2
  11. 29F. Moumbagna ⚽2 ▼ 76' 8.5

Dự bị 9

  1. 23A. Askar ▲ 76' 6.7
  2. 4H. Gjesdal ▲ 76' 6.5
  3. 27P. Chrupałła ▲ 84' 6.3
  4. 10L. Kalludra ▲ 89'
  5. 30M. Mbaye
  6. 39H. Gikling Bruseth
  7. 38M. Weidel
  8. 15M. Rakneberg
  9. 24D. Agbo
Viking FK Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: B. Aarsheim
  1. 30P. Gunnarsson 6.5
  2. 3V. Vevatne 6.6
  3. 18S. Bjørshol ▼ 82' 6.5
  4. 4D. Brekalo 6.9
  5. 2H. Haugen 6.5
  6. 7F. Torsteinbø ▼ 75' 7.2
  7. 10Z. Tripić 8.7
  8. 8M. Solbakken ▼ 82' 6.9
  9. 12N. Skyttä 7.2
  10. 29S. Svendsen ▼ 82' 6.7
  11. 22D. Karlsbakk ▼ 66' 6.3

Dự bị 9

  1. 24M. Traoré ▲ 66' 6.9
  2. 35E. Austbö ▲ 75' 7.2
  3. 15N. Sandberg ▲ 82' 6.9
  4. 21H. Tangen ▲ 82' 6.3
  5. 9K. Kabran ▲ 82' 6.6
  6. 23R. Vikstøl
  7. 34K. Paulsen
  8. 16K. Løkberg
  9. 1A. Østbø

Thống kê

013
900
31%Kiểm soát bóng69%
9Dứt điểm15
3Trúng đích5
6Chệch đích8
5Sút trong vòng cấm13
4Sút ngoài vòng cấm2
0Bị chặn2
3Phạt góc9
3Việt vị4
10Phạm lỗi8
1Thẻ vàng0
4Cứu thua1
282Chuyền bóng634
176Chuyền chính xác520
62%Chính xác chuyền82%

So sánh

36Trận đấu42
45Ghi được73
65Thủng lưới68
1.25Bàn thắng mỗi trận1.74
3Giữ sạch lưới10
21Trên 2.5 bàn27
20Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu