Carrick Rangers
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Coleraine F.C.

Carrick Rangers vs Coleraine F.C.

Tỷ số chung cuộc: Carrick Rangers 0-2 Coleraine F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 22 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Carrick Rangers thắng 3, hòa 2, Coleraine F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 3
Sân vận động
Loughview Leisure Arena, Carrickfergus
Phong độ
LWLLD Carrick Rangers
WWWWW Coleraine F.C.
  1. 19' L. Kane
  2. 31' R. Slevin
  3. HT0-0
  4. 46' C. McMenamin J. Henderson
  5. 56' B. Burns
  6. 56' 0-1 J. Cooper
  7. 69' N. Maciulaitis A. Steele
  8. 70' D. O'Conchubhair B. Burns
  9. 70' K. Cherry M. Snoddy
  10. 72' M. Snoddy
  11. 73' L. Ives B. Wylie
  12. 77' S. Devine J. Cooper
  13. 83' J. Hastings J. Crowe
  14. 88' 0-2 B. Doherty
  15. 89' L. McGregor B. Doherty
  16. FT0-2

Đội hình

Carrick Rangers HLV: Stephen Baxter
  1. 1N. Gartside
  2. 2M. Place
  3. 4B. Burns ▼ 70'
  4. 5J. Forsythe
  5. 6J. Callacher
  6. 9D. Gibson
  7. 12L. McCullough
  8. 14A. Steele ▼ 69'
  9. 15B. Buchanan-Rolleston
  10. 19J. Crowe ▼ 83'
  11. 24M. Snoddy ▼ 70'

Dự bị 7

  1. 25D. Agnew
  2. 7D. O'Conchubhair ▲ 70'
  3. 8S. Clucas
  4. 11N. Maciulaitis ▲ 69'
  5. 17J. Moore
  6. 20K. Cherry ▲ 70'
  7. 23J. Hastings ▲ 83'
Coleraine F.C. HLV: Ruaidhri Higgins
  1. 12L. Webb
  2. 2L. Kane
  3. 16A. Wilson
  4. 19R. Slevin
  5. 23B. Doherty ▼ 89'
  6. 4D. Boyle
  7. 8W. Patching
  8. 17J. Henderson ▼ 46'
  9. 22B. Wylie ▼ 73'
  10. 11J. Cooper ▼ 77'
  11. 9M. Shevlin

Dự bị 7

  1. 31Z. Robinson
  2. 3D. Jarvis
  3. 7L. McGregor ▲ 89'
  4. 15L. Ives ▲ 73'
  5. 20S. Devine ▲ 77'
  6. 24C. McMenamin ▲ 46'
  7. 28O. Devlin

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Coleraine F.C.
7 17 - 5 +12 19
2
Linfield F.C.
7 8 - 5 +3 16
3
Larne FC
5 7 - 1 +6 13
4
Cliftonville F.C.
7 11 - 8 +3 12
5
Crusaders F.C.
7 13 - 12 +1 12
6
Dungannon Swifts F.C.
7 8 - 7 +1 12
7
Carrick Rangers
7 9 - 8 +1 10
8
Glentoran F.C.
7 9 - 9 0 7
9
Limavady United
6 6 - 10 -4 6
10
Ballymena United
6 9 - 10 -1 5
11
Bangor
7 4 - 16 -12 2
12
Portadown
7 4 - 14 -10 1
NIFL Premiership (Championship Group) NIFL Premiership (Relegation Group)

So sánh

12Trận đấu14
26Ghi được31
15Thủng lưới16
2.17Bàn thắng mỗi trận2.21
4Giữ sạch lưới6
7Trên 2.5 bàn11
12Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu