Carrick Rangers
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Coleraine F.C.

Carrick Rangers vs Coleraine F.C.

Tỷ số chung cuộc: Carrick Rangers 0-1 Coleraine F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 8 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Carrick Rangers thắng 3, hòa 2, Coleraine F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 28
Sân vận động
Loughview Leisure Arena, Carrickfergus
Phong độ
LWLLD Carrick Rangers
WWWWW Coleraine F.C.
  1. 13' E. Boyle
  2. HT0-0
  3. 68' A. Foley J. Hastings
  4. 69' J. McGonigle M. Shevlin
  5. 75' J. O'Reilly K. Cherry
  6. 75' R. Doherty C. Murray
  7. 76' 0-1 R. Campbell
  8. 77' Yellow Card
  9. 83' B. Buchanan-Rolleston L. OBrien
  10. 90' J. McGonigle
  11. FT0-1

Đội hình

Carrick Rangers HLV: S. Baxter
  1. 41J. McIntyre
  2. 12L. McCullough
  3. 30E. Boyle
  4. 29R. Webb
  5. 31L. O'Brien
  6. 38C. O'Malley
  7. 20K. Cherry ▼ 75'
  8. 22P. Heatley
  9. 11N. Maciulaitis
  10. 24D. Gibson
  11. 34J. Hastings ▼ 68'

Dự bị 7

  1. 36A. Foley ▲ 68'
  2. 35J. O'Reilly ▲ 75'
  3. 15B. Buchanan-Rolleston ▲ 83'
  4. 1Ross Glendinning
  5. 2K. Forsythe
  6. 7D. Cushley
  7. 33S. Forbes
Coleraine F.C. HLV: D. Shiels
  1. 1R. Brown
  2. 28C. Dunne
  3. 25L. Ives
  4. 2L. Kane
  5. 8J. Scott
  6. 12P. Burns
  7. 4D. Boyle
  8. 29D. McManus
  9. 10C. Murray ▼ 75'
  10. 9M. Shevlin ▼ 69'
  11. 7R. Campbell

Dự bị 7

  1. 19J. McGonigle ▲ 69'
  2. 27R. Doherty ▲ 75'
  3. 6C. Stewart
  4. 11K. Spence
  5. 13M. Little
  6. 15K. McClelland
  7. 26C. Smith

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Linfield F.C.
33 61 - 23 +38 76
2
Larne FC
33 39 - 28 +11 54
3
Glentoran F.C.
33 40 - 31 +9 54
4
Dungannon Swifts F.C.
38 51 - 48 +3 57
6
Coleraine F.C.
33 49 - 41 +8 49
6
Crusaders F.C.
38 47 - 53 -6 54
7
Cliftonville F.C.
33 44 - 37 +7 46
8
Portadown
33 39 - 38 +1 46
9
Ballymena United
33 40 - 42 -2 43
10
Glenavon FC
33 35 - 43 -8 39
11
Carrick Rangers
33 24 - 48 -24 27
12
Loughgall
33 29 - 71 -42 18
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round

So sánh

48Trận đấu53
67Ghi được92
72Thủng lưới62
1.4Bàn thắng mỗi trận1.74
14Giữ sạch lưới19
29Trên 2.5 bàn30
26Hiệp hai52

Đối đầu

Trang trận đấu