Coleraine F.C.
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Carrick Rangers

Coleraine F.C. vs Carrick Rangers

Tỷ số chung cuộc: Coleraine F.C. 2-1 Carrick Rangers tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 27 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Coleraine F.C. thắng 5, hòa 2, Carrick Rangers thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 9
Sân vận động
The Showgrounds, Coleraine
Phong độ
WWWWW Coleraine F.C.
LWLLD Carrick Rangers
  1. 10' J. Crowe
  2. 26' 0-1 R. Waide
  3. 31' D. McManus
  4. 44' Z. Okoro 1-1
  5. HT1-1
  6. 56' J. Glackin
  7. 61' J. Cooper 2-1
  8. 63' K. Cherry J. Crowe
  9. 70' C. Stewart K. Lyons-Foster
  10. 71' L. McGregor D. McManus
  11. 71' M. Shevlin Z. Okoro
  12. 76' B. Buchanan-Rolleston R. McKay
  13. 80' R. McDonald
  14. 90' A. Long J. Glackin
  15. FT2-1

Đội hình

Coleraine F.C. HLV: R. Higgins
  1. 58A. Harris
  2. 21R. McDonald
  3. 6K. Lyons-Foster ▼ 70'
  4. 15L. Ives
  5. 3D. Jarvis
  6. 4D. Boyle
  7. 8W. Patching
  8. 23Z. Okoro ▼ 71'
  9. 17J. Glackin ▼ 90'
  10. 11J. Cooper
  11. 29D. McManus ▼ 71'

Dự bị 7

  1. 81A. Hoey-Kemp
  2. 5A. Long ▲ 90'
  3. 7L. McGregor ▲ 71'
  4. 9M. Shevlin ▲ 71'
  5. 16R. Doherty
  6. 20C. Stewart ▲ 70'
  7. 36O. Devlin
Carrick Rangers HLV: S. Baxter
  1. 1N. Gartside
  2. 4B. Burns
  3. 6J. Callacher
  4. 7R. Waide
  5. 9D. Gibson
  6. 11N. Maciulaitis
  7. 12L. McCullough
  8. 14A. Steele
  9. 19J. Crowe ▼ 63'
  10. 24M. Snoddy
  11. 25R. McKay ▼ 76'

Dự bị 7

  1. 13S. Pengelly
  2. 15B. Buchanan-Rolleston ▲ 76'
  3. 18J. Boyd
  4. 20K. Cherry ▲ 63'
  5. 27C. James
  6. 28D. Grills
  7. 8E. McCawl

Thống kê

03
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Larne FC
38 73 - 26 +47 83
3
Coleraine F.C.
33 62 - 31 +31 65
3
Glentoran F.C.
38 73 - 38 +35 77
4
Linfield F.C.
33 56 - 24 +32 62
5
Cliftonville F.C.
38 55 - 59 -4 53
6
Dungannon Swifts F.C.
38 42 - 77 -35 46
7
Carrick Rangers
33 49 - 51 -2 43
8
Bangor
33 38 - 57 -19 36
9
Portadown
33 36 - 57 -21 36
10
Ballymena United
33 39 - 50 -11 34
11
Crusaders F.C.
33 38 - 72 -34 26
12
Glenavon FC
33 33 - 63 -30 25
Champions League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

40Trận đấu42
88Ghi được69
41Thủng lưới70
2.2Bàn thắng mỗi trận1.64
13Giữ sạch lưới8
25Trên 2.5 bàn27
54Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu