Carrick Rangers
2 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Coleraine F.C.

Carrick Rangers vs Coleraine F.C.

Tỷ số chung cuộc: Carrick Rangers 2-1 Coleraine F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 12 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Carrick Rangers thắng 3, hòa 2, Coleraine F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 22
Sân vận động
Loughview Leisure Arena, Carrickfergus
Phong độ
LWLLD Carrick Rangers
WWWWW Coleraine F.C.
  1. 10' P. Heatley 1-0
  2. 21' G. Kelly
  3. 26' K. Forsythe
  4. 36' D. Gibson 2-0
  5. 40' K. Cherry
  6. HT2-0
  7. 53' J. Glackin
  8. 56' R. Glendinning
  9. 59' 2-1 J. Glackin
  10. 68' M. Carse C. Murray
  11. 71' D. Cushley K. Cherry
  12. 77' E. McGuckin C. Stewart
  13. 77' J. McGonigle C. Harkin
  14. 86' C. Smith G. Kelly
  15. FT2-1

Đội hình

Carrick Rangers HLV: S. Baxter
  1. 1Ross Glendinning
  2. 12L. McCullough
  3. 3C. Stewart ▼ 77'
  4. 19J. Crowe
  5. 2K. Forsythe
  6. 16S. Clucas
  7. 20K. Cherry ▼ 71'
  8. 15B. Buchanan-Rolleston
  9. 22P. Heatley
  10. 11N. Maciulaitis
  11. 24D. Gibson

Dự bị 7

  1. 7D. Cushley ▲ 71'
  2. 9E. McGuckin ▲ 77'
  3. 4M. Surgenor
  4. 10C. Allen
  5. 17J. Andrews
  6. 25B. McCauley
  7. 26J. Given
Coleraine F.C. HLV: D. Shiels
  1. 13M. Little
  2. 3D. Jarvis
  3. 5G. Kelly ▼ 86'
  4. 8J. Scott
  5. 6C. Stewart ▼ 77'
  6. 17J. Glackin
  7. 16C. Harkin ▼ 77'
  8. 4D. Boyle
  9. 10C. Murray ▼ 68'
  10. 9M. Shevlin
  11. 7R. Campbell

Dự bị 7

  1. 14M. Carse ▲ 68'
  2. 19J. McGonigle ▲ 77'
  3. 26C. Smith ▲ 86'
  4. 1R. Brown
  5. 11K. Spence
  6. 20A. Gaston
  7. 23S. Devine

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Linfield F.C.
33 61 - 23 +38 76
2
Larne FC
33 39 - 28 +11 54
3
Glentoran F.C.
33 40 - 31 +9 54
4
Dungannon Swifts F.C.
38 51 - 48 +3 57
6
Coleraine F.C.
33 49 - 41 +8 49
6
Crusaders F.C.
38 47 - 53 -6 54
7
Cliftonville F.C.
33 44 - 37 +7 46
8
Portadown
33 39 - 38 +1 46
9
Ballymena United
33 40 - 42 -2 43
10
Glenavon FC
33 35 - 43 -8 39
11
Carrick Rangers
33 24 - 48 -24 27
12
Loughgall
33 29 - 71 -42 18
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round

So sánh

48Trận đấu53
67Ghi được92
72Thủng lưới62
1.4Bàn thắng mỗi trận1.74
14Giữ sạch lưới19
29Trên 2.5 bàn30
26Hiệp hai52

Đối đầu

Trang trận đấu