Coleraine F.C.
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Carrick Rangers

Coleraine F.C. vs Carrick Rangers

Tỷ số chung cuộc: Coleraine F.C. 0-2 Carrick Rangers tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 20 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Coleraine F.C. thắng 5, hòa 2, Carrick Rangers thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 26
Sân vận động
The Showgrounds, Coleraine
Phong độ
WWWWW Coleraine F.C.
LWLLD Carrick Rangers
  1. 16' J. Scott
  2. 31' L. Mackinnon
  3. HT0-0
  4. 59' 0-1 D. Cushley
  5. 60' L. Lynch K. Farren
  6. 61' C. McKendry
  7. 64' K. Cherry D. Cushley
  8. 80' D. McDaid A. Scott
  9. 86' 0-2 D. Gibson
  10. 88' M. Surgenor A. Mitchell
  11. 90' L. Kane
  12. 90'+3 K. Cherry
  13. 90'+6 Yellow Card
  14. 90'+1 E. McGuckin D. Gibson
  15. 90'+1 W. Arnold N. Maciulaitis
  16. FT0-2

Đội hình

Coleraine F.C. HLV: O. Kearney
  1. 13R. Brown
  2. 15S. O'Donnell
  3. 2L. Kane
  4. 5G. Kelly
  5. 18J. Scott
  6. 14K. Farren ▼ 60'
  7. 11J. Carson
  8. 7C. McKendry
  9. 9M. Shevlin
  10. 19J. McGonigle
  11. 29A. Scott ▼ 80'

Dự bị 7

  1. 16L. Lynch ▲ 60'
  2. 10D. McDaid ▲ 80'
  3. 6A. Jarvis
  4. 8S. Lowry
  5. 12M. Gallagher
  6. 21J. O'Mahony
  7. 49C. O'Hara
Carrick Rangers HLV: S. King
  1. 1Ross Glendinning
  2. 23Reece Glendinning
  3. 3C. Stewart
  4. 12L. Mackinnon
  5. 2K. Forsythe
  6. 7D. Cushley ▼ 64'
  7. 8A. Mitchell ▼ 88'
  8. 6S. Gordon
  9. 15B. Buchanan-Rolleston
  10. 11N. Maciulaitis ▼ 90'
  11. 24D. Gibson ▼ 90'

Dự bị 7

  1. 20K. Cherry ▲ 64'
  2. 4M. Surgenor ▲ 88'
  3. 9E. McGuckin ▲ 90'
  4. 28W. Arnold ▲ 90'
  5. 5A. Watson
  6. 10C. Allen
  7. 25B. McCauley

Thống kê

03
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Larne FC
33 69 - 17 +52 80
2
Linfield F.C.
33 76 - 35 +41 78
3
Cliftonville F.C.
33 73 - 30 +43 70
5
Crusaders F.C.
33 55 - 36 +19 55
5
Glentoran F.C.
38 74 - 43 +31 60
6
Coleraine F.C.
33 41 - 57 -16 41
7
Loughgall
33 50 - 59 -9 39
8
Carrick Rangers
33 43 - 65 -22 38
9
Glenavon FC
33 40 - 60 -20 34
10
Dungannon Swifts F.C.
33 52 - 67 -15 32
11
Ballymena United
33 20 - 63 -43 19
12
Newry City AFC
33 22 - 83 -61 17
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round

So sánh

52Trận đấu48
82Ghi được75
87Thủng lưới85
1.58Bàn thắng mỗi trận1.56
12Giữ sạch lưới8
36Trên 2.5 bàn32
54Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu