Carrick Rangers
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Portadown

Carrick Rangers vs Portadown

Tỷ số chung cuộc: Carrick Rangers 1-0 Portadown tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 8 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Carrick Rangers thắng 4, hòa 3, Portadown thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 1
Sân vận động
Loughview Leisure Arena, Carrickfergus
Phong độ
WWLWL Carrick Rangers
LLLLL Portadown
  1. 26' L. Jessop
  2. 38' A. Lecky
  3. 38' L. MacKinnon
  4. 45'+1 G. Thompson
  5. 45'+1 A. Steele
  6. HT0-0
  7. 56' D. O'Conchubhair A. Steele
  8. 62' P. Heatley 1-0
  9. 69' M. Carson J. Scott
  10. 74' J. Crowe J. Forsythe
  11. 77' B. Altintop R. Breen
  12. 81' D. Isamala D. Dos Santos Martins
  13. 81' R. Minzamba G. Thompson
  14. 83' J. Teelan
  15. 85' E. Fyfe
  16. 89' K. Cherry P. Heatley
  17. FT1-0

Đội hình

Carrick Rangers HLV: Stephen Baxter
  1. 25D. Agnew
  2. 2M. Place
  3. 5J. Forsythe ▼ 74'
  4. 6J. Callacher
  5. 9D. Gibson
  6. 10A. Lecky
  7. 12L. McCullough
  8. 14A. Steele ▼ 56'
  9. 15B. Buchanan-Rolleston
  10. 22P. Heatley ▼ 89'
  11. 24M. Snoddy

Dự bị 7

  1. 7D. O'Conchubhair ▲ 56'
  2. 8S. Clucas
  3. 11N. Maciulaitis
  4. 17J. Moore
  5. 19J. Crowe ▲ 74'
  6. 20K. Cherry ▲ 89'
  7. 23J. Hastings
Portadown HLV: David Jeffrey
  1. 1A. McCarey
  2. 5L. MacKinnon
  3. 9C. Falls
  4. 10E. Fyfe
  5. 11L. Jessop
  6. 12R. Breen ▼ 77'
  7. 19J. Teelan
  8. 22J. Scott ▼ 69'
  9. 23M. Hewitt
  10. 26G. Thompson ▼ 81'
  11. 48D. Dos Santos Martins ▼ 81'

Dự bị 7

  1. 33J. Barry
  2. 2D. Isamala ▲ 81'
  3. 3M. Carson ▲ 69'
  4. 4B. Altintop ▲ 77'
  5. 6R. Minzamba ▲ 81'
  6. 17S. O'Mahoney
  7. 20A. Obhakhan

Thống kê

02
41

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Coleraine F.C.
6 15 - 4 +11 16
2
Dungannon Swifts F.C.
5 8 - 3 +5 12
3
Linfield F.C.
5 6 - 4 +2 12
4
Cliftonville F.C.
5 8 - 5 +3 9
5
Carrick Rangers
5 7 - 4 +3 9
6
Crusaders F.C.
5 9 - 10 -1 9
7
Larne FC
3 3 - 1 +2 7
8
Glentoran F.C.
5 7 - 6 +1 6
9
Ballymena United
5 8 - 9 -1 4
10
Bangor
5 2 - 12 -10 1
11
Limavady United
4 1 - 8 -7 0
12
Portadown
5 3 - 11 -8 0
NIFL Premiership (Championship Group) NIFL Premiership (Relegation Group)

So sánh

10Trận đấu9
24Ghi được10
11Thủng lưới16
2.4Bàn thắng mỗi trận1.11
4Giữ sạch lưới2
6Trên 2.5 bàn6
11Hiệp hai8

Đối đầu

Trang trận đấu