Carrick Rangers
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Portadown

Carrick Rangers vs Portadown

Tỷ số chung cuộc: Carrick Rangers 0-1 Portadown tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 7 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Carrick Rangers thắng 4, hòa 3, Portadown thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 6
Sân vận động
Loughview Leisure Arena, Carrickfergus
Phong độ
WLWLL Carrick Rangers
LLLLL Portadown
  1. 44' G. Thompson
  2. HT0-0
  3. 70' R. Mayse Ahu Adebame
  4. 70' 0-1 E. Fyfe
  5. 70' E. McCawl G. Thompson
  6. 75' C. Stewart E. McGuckin
  7. 75' J. Crowe N. Maciulaitis
  8. 76' B. Wylie J. Ukek
  9. 79' J. Andrews Reece Glendinning
  10. 81' L. Mackinnon
  11. 82' L. Mullan L. Wilson
  12. 88' S. McCartan
  13. 90'+3 R. Mayse
  14. FT0-1

Đội hình

Carrick Rangers HLV: S. King
  1. 1Ross Glendinning ▼ 79'
  2. 4M. Surgenor
  3. 23Reece Glendinning ▼ 79'
  4. 12L. McCullough
  5. 2K. Forsythe
  6. 20K. Cherry
  7. 15B. Buchanan-Rolleston
  8. 22P. Heatley
  9. 11N. Maciulaitis ▼ 75'
  10. 9E. McGuckin ▼ 75'
  11. 24D. Gibson

Dự bị 7

  1. 3C. Stewart ▲ 75'
  2. 19J. Crowe ▲ 75'
  3. 17J. Andrews ▲ 79'
  4. 14R. Kalla
  5. 18S. Graham
  6. 25B. McCauley
  7. 26J. Given
Portadown HLV: N. Currie
  1. 1A. McCarey
  2. 11S. McCullough
  3. 7L. Chapman
  4. 5L. Mackinnon
  5. 2B. Altintop
  6. 26G. Thompson ▼ 70'
  7. 6L. Wilson ▼ 82'
  8. 20Ahu Adebame ▼ 70'
  9. 17J. Ukek ▼ 76'
  10. 13E. Fyfe
  11. 24S. McCartan

Dự bị 7

  1. 8E. McCawl ▲ 70'
  2. 10R. Mayse ▲ 70'
  3. 15B. Wylie ▲ 76'
  4. 23L. Mullan ▲ 82'
  5. 3R. Redman
  6. 14J. Henderson
  7. 33J. Ray

Thống kê

00
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Linfield F.C.
33 61 - 23 +38 76
2
Larne FC
33 39 - 28 +11 54
3
Glentoran F.C.
33 40 - 31 +9 54
4
Dungannon Swifts F.C.
38 51 - 48 +3 57
6
Coleraine F.C.
33 49 - 41 +8 49
6
Crusaders F.C.
38 47 - 53 -6 54
7
Cliftonville F.C.
33 44 - 37 +7 46
8
Portadown
33 39 - 38 +1 46
9
Ballymena United
33 40 - 42 -2 43
10
Glenavon FC
33 35 - 43 -8 39
11
Carrick Rangers
33 24 - 48 -24 27
12
Loughgall
33 29 - 71 -42 18
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round

So sánh

48Trận đấu47
67Ghi được61
72Thủng lưới53
1.4Bàn thắng mỗi trận1.3
14Giữ sạch lưới15
29Trên 2.5 bàn19
26Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu