Carrick Rangers vs Portadown
Tỷ số chung cuộc: Carrick Rangers 1-0 Portadown tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 11 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Carrick Rangers thắng 4, hòa 3, Portadown thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 11
- Sân vận động
- Loughview Leisure Arena, Carrickfergus
- Phong độ
- WWLWL Carrick Rangers
- LLLLL Portadown
- 16' M. Snoddy
- 18' L. MacKinnon
- 32' D. Isamala
- 37' G. Thompson
- HT0-0
- 66' ▲ K. Cherry ▼ A. Steele
- 69' ▲ N. Maciulaitis ▼ B. Burns
- 71' L. McCullough · J. Scott 1-0
- 76' L. Wilson
- 77' R. McKay
- 77' ▲ R. Minzamba ▼ R. Tulloch
- 77' ▲ R. Annett ▼ R. Mayse
- 77' ▲ B. Quinn ▼ L. Wilson
- 86' G. Thompson
- 86' G. Thompson
- 88' ▲ A. Obhakhan ▼ J. Teelan
- 90'+4 Yellow Card
- FT1-0
Đội hình
- 1N. Gartside
- 4B. Burns ▼ 69'
- 6J. Callacher
- 9D. Gibson
- 12L. McCullough
- 14A. Steele ▼ 66'
- 19J. Crowe
- 22P. Heatley
- 24M. Snoddy
- 25R. McKay
- 26J. Scott
Dự bị 7
- 13S. Pengelly
- 7R. Waide
- 11N. Maciulaitis ▲ 69'
- 15B. Buchanan-Rolleston
- 20K. Cherry ▲ 66'
- 27C. James
- 29E. McCawl
- 1A. McCarey
- 2D. Isamala
- 4B. Altintop
- 5L. MacKinnon
- 6L. Wilson ▼ 77'
- 10R. Mayse ▼ 77'
- 11S. McCullough
- 13E. Fyfe
- 19J. Teelan ▼ 88'
- 26G. Thompson
- 77R. Tulloch ▼ 77'
Dự bị 7
- 33S. Francey
- 3J. Rea
- 12J. Gibson
- 20A. Obhakhan ▲ 88'
- 21R. Minzamba ▲ 77'
- 27R. Annett ▲ 77'
- 15B. Quinn ▲ 77'
Thống kê
03
51
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 73 - 26 | +47 | 83 | |
| 3 | 33 | 62 - 31 | +31 | 65 | |
| 3 | 38 | 73 - 38 | +35 | 77 | |
| 4 | 33 | 56 - 24 | +32 | 62 | |
| 5 | 38 | 55 - 59 | -4 | 53 | |
| 6 | 38 | 42 - 77 | -35 | 46 | |
| 7 | 33 | 49 - 51 | -2 | 43 | |
| 8 | 33 | 38 - 57 | -19 | 36 | |
| 9 | 33 | 36 - 57 | -21 | 36 | |
| 10 | 33 | 39 - 50 | -11 | 34 | |
| 11 | 33 | 38 - 72 | -34 | 26 | |
| 12 | 33 | 33 - 63 | -30 | 25 |
Champions League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round
So sánh
42Trận đấu42
69Ghi được57
70Thủng lưới71
1.64Bàn thắng mỗi trận1.36
8Giữ sạch lưới7
27Trên 2.5 bàn26
28Hiệp hai32