Carrick Rangers vs Portadown
Tỷ số chung cuộc: Carrick Rangers 4-1 Portadown tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 5 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Carrick Rangers thắng 4, hòa 3, Portadown thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Relegation Round · Vòng 2
- Sân vận động
- Loughview Leisure Arena, Carrickfergus
- Phong độ
- WWLWL Carrick Rangers
- LLLLL Portadown
- 17' J. Crowe 1-0
- 22' D. Gibson 2-0
- 33' R. T. Minzamba
- 38' J. Williamson
- 39' D. Gibson11m 3-0
- 42' 3-1 J. Ukek
- HT3-1
- 46' ▲ D. Wilson ▼ Ahu Obhakhan
- 50' D. Wilson
- 51' A. Watson 4-1
- 55' Yellow Card
- 59' ▲ D. Cushley ▼ Reece Glendinning
- 62' ▲ E. McCawl ▼ R. Minzamba
- 62' ▲ P. McElroy ▼ A. Traynor
- 62' ▲ R. Mayse ▼ E. Fyfe
- 70' ▲ B. Buchanan-Rolleston ▼ J. Crowe
- 70' ▲ J. Hastings ▼ J. OReilly
- 75' ▲ D. Traczykowski ▼ B. Wylie
- 78' ▲ C. Allen ▼ K. Cherry
- 79' Yellow Card
- 82' R. Mayse
- 86' J. Ukek
- FT4-1
Đội hình
- 1Ross Glendinning ▼ 59'
- 5A. Watson
- 23Reece Glendinning ▼ 59'
- 19J. Crowe ▼ 70'
- 2K. Forsythe
- 31L. O'Brien
- 38C. O'Malley
- 20K. Cherry ▼ 78'
- 35J. O'Reilly
- 11N. Maciulaitis
- 24D. Gibson
Dự bị 7
- 7D. Cushley ▲ 59'
- 15B. Buchanan-Rolleston ▲ 70'
- 34J. Hastings ▲ 70'
- 10C. Allen ▲ 78'
- 29R. Webb
- 33S. Forbes
- 41J. McIntyre
- 28J. Williamson
- 18A. Traynor ▼ 62'
- 11S. McCullough
- 7L. Chapman
- 34D. Isamala
- 15B. Wylie ▼ 75'
- 20Ahu Obhakhan ▼ 46'
- 17J. Ukek
- 13E. Fyfe ▼ 62'
- 21R. Minzamba ▼ 62'
- 24S. McCartan
Dự bị 7
- 4D. Wilson ▲ 46'
- 8E. McCawl ▲ 62'
- 9P. McElroy ▲ 62'
- 10R. Mayse ▲ 62'
- 36D. Traczykowski ▲ 75'
- 19J. Teelan
- 50J. Wright
Thống kê
02
50
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 61 - 23 | +38 | 76 | |
| 2 | 33 | 39 - 28 | +11 | 54 | |
| 3 | 33 | 40 - 31 | +9 | 54 | |
| 4 | 38 | 51 - 48 | +3 | 57 | |
| 6 | 33 | 49 - 41 | +8 | 49 | |
| 6 | 38 | 47 - 53 | -6 | 54 | |
| 7 | 33 | 44 - 37 | +7 | 46 | |
| 8 | 33 | 39 - 38 | +1 | 46 | |
| 9 | 33 | 40 - 42 | -2 | 43 | |
| 10 | 33 | 35 - 43 | -8 | 39 | |
| 11 | 33 | 24 - 48 | -24 | 27 | |
| 12 | 33 | 29 - 71 | -42 | 18 |
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
48Trận đấu47
67Ghi được61
72Thủng lưới53
1.4Bàn thắng mỗi trận1.3
14Giữ sạch lưới15
29Trên 2.5 bàn19
26Hiệp hai35