Carrick Rangers
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Portadown

Carrick Rangers vs Portadown

Tỷ số chung cuộc: Carrick Rangers 1-2 Portadown tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 22 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Carrick Rangers thắng 4, hòa 3, Portadown thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 17
Sân vận động
Loughview Leisure Arena, Carrickfergus
Phong độ
WLWLL Carrick Rangers
LLLLL Portadown
  1. 26' B. Altintop
  2. HT0-0
  3. 54' 0-1 B. Wylie
  4. 57' D. Isamala
  5. 58' J. Scott11m 1-1
  6. 62' J. Ukek L. Chapman
  7. 65' K. Cherry R. Waide
  8. 69' 1-2 E. Fyfe
  9. 77' B. Burns J. Scott
  10. 77' A. Steele M. Snoddy
  11. 85' S. McCartan J. Gibson
  12. 86' B. Buchanan-Rolleston R. McKay
  13. 89' Yellow Card
  14. 90'+1 K. Cherry
  15. FT1-2

Đội hình

Carrick Rangers HLV: S. Baxter
  1. 1N. Gartside
  2. 6J. Callacher
  3. 7R. Waide ▼ 65'
  4. 9D. Gibson
  5. 10A. Lecky
  6. 12L. McCullough
  7. 19J. Crowe
  8. 22P. Heatley
  9. 24M. Snoddy ▼ 77'
  10. 25R. McKay ▼ 86'
  11. 26J. Scott ▼ 77'

Dự bị 7

  1. 15B. Buchanan-Rolleston ▲ 86'
  2. 4B. Burns ▲ 77'
  3. 20K. Cherry ▲ 65'
  4. 23R. Glendinning
  5. 29E. McCawl
  6. 13S. Pengelly
  7. 14A. Steele ▲ 77'
Portadown HLV: N. Currie
  1. 1A. McCarey
  2. 2D. Isamala
  3. 4B. Altintop
  4. 5L. MacKinnon
  5. 7L. Chapman ▼ 62'
  6. 8B. Wylie
  7. 11S. McCullough
  8. 12J. Gibson ▼ 85'
  9. 13E. Fyfe
  10. 19J. Teelan
  11. 26G. Thompson

Dự bị 7

  1. 27R. Annett
  2. 10R. Mayse
  3. 24S. McCartan ▲ 85'
  4. 21R. Minzamba
  5. 40A. Moore
  6. 30B. Quinn
  7. 9J. Ukek ▲ 62'

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Larne FC
38 73 - 26 +47 83
3
Coleraine F.C.
33 62 - 31 +31 65
3
Glentoran F.C.
38 73 - 38 +35 77
4
Linfield F.C.
33 56 - 24 +32 62
5
Cliftonville F.C.
38 55 - 59 -4 53
6
Dungannon Swifts F.C.
38 42 - 77 -35 46
7
Carrick Rangers
33 49 - 51 -2 43
8
Bangor
33 38 - 57 -19 36
9
Portadown
33 36 - 57 -21 36
10
Ballymena United
33 39 - 50 -11 34
11
Crusaders F.C.
33 38 - 72 -34 26
12
Glenavon FC
33 33 - 63 -30 25
Champions League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

42Trận đấu42
69Ghi được57
70Thủng lưới71
1.64Bàn thắng mỗi trận1.36
8Giữ sạch lưới7
27Trên 2.5 bàn26
28Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu