Portadown vs Carrick Rangers
Tỷ số chung cuộc: Portadown 1-1 Carrick Rangers tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 7 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Portadown thắng 3, hòa 3, Carrick Rangers thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Relegation Group · Vòng 35
- Sân vận động
- Shamrock Park, Portadown
- Phong độ
- LLLLL Portadown
- WWLWL Carrick Rangers
- 5' A. Towe 1-0
- 8' ▲ M. Olosunde ▼ J. Crowe
- 23' ▲ J. Scott ▼ L. Wilson
- HT1-0
- 46' ▲ R. Waide ▼ B. Burns
- 46' ▲ K. Cherry ▼ J. Moore
- 56' J. Teelan
- 58' M. Snoddy
- 70' B. Altintop
- 77' ▲ J. Carson ▼ A. Traynor
- 77' ▲ G. Tetteh ▼ J. Teelan
- 77' ▲ E. McCawl ▼ M. Snoddy
- 79' 1-1 D. Gibson11m
- 85' ▲ J. Gibson ▼ J. Ukek
- 85' ▲ D. Isamala ▼ L. Chapman
- FT1-1
Đội hình
- 40A. Moore
- 7L. Chapman ▼ 85'
- 13E. Fyfe
- 5L. MacKinnon
- 21R. Minzamba
- 4B. Altintop
- 19J. Teelan ▼ 77'
- 28A. Towe
- 18A. Traynor ▼ 77'
- 9J. Ukek ▼ 85'
- 6L. Wilson ▼ 23'
Dự bị 7
- 42J. Carson ▲ 77'
- 12J. Gibson ▲ 85'
- 2D. Isamala ▲ 85'
- 30B. Quinn
- 22J. Scott ▲ 23'
- 14G. Tetteh ▲ 77'
- 34B. Wells
- 1N. Gartside
- 2M. Place
- 4B. Burns ▼ 46'
- 6J. Callacher
- 9D. Gibson
- 12L. McCullough
- 14A. Steele
- 19J. Crowe ▼ 8'
- 24M. Snoddy ▼ 77'
- 25R. McKay
- 40J. Moore ▼ 46'
Dự bị 7
- 33L. Donnelly
- 7R. Waide ▲ 46'
- 20K. Cherry ▲ 46'
- 23R. Glendinning
- 29E. McCawl ▲ 77'
- 34M. Olosunde ▲ 8'
- 35R. Jeffers
Thống kê
02
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 73 - 26 | +47 | 83 | |
| 3 | 33 | 62 - 31 | +31 | 65 | |
| 3 | 38 | 73 - 38 | +35 | 77 | |
| 4 | 33 | 56 - 24 | +32 | 62 | |
| 5 | 38 | 55 - 59 | -4 | 53 | |
| 6 | 38 | 42 - 77 | -35 | 46 | |
| 7 | 33 | 49 - 51 | -2 | 43 | |
| 8 | 33 | 38 - 57 | -19 | 36 | |
| 9 | 33 | 36 - 57 | -21 | 36 | |
| 10 | 33 | 39 - 50 | -11 | 34 | |
| 11 | 33 | 38 - 72 | -34 | 26 | |
| 12 | 33 | 33 - 63 | -30 | 25 |
Champions League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round
So sánh
42Trận đấu42
57Ghi được69
71Thủng lưới70
1.36Bàn thắng mỗi trận1.64
7Giữ sạch lưới8
26Trên 2.5 bàn27
32Hiệp hai28