Carrick Rangers vs Crusaders F.C.
Tỷ số chung cuộc: Carrick Rangers 6-1 Crusaders F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 28 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Carrick Rangers thắng 3, hòa 2, Crusaders F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Relegation Group · Vòng 34
- Sân vận động
- Loughview Leisure Arena, Carrickfergus
- Phong độ
- WLWLL Carrick Rangers
- WWWLL Crusaders F.C.
- 21' R. Weir
- 27' A. Steele 1-0
- 31' A. Lecky 2-0
- 43' 2-1 F. Bryden
- HT2-1
- 55' A. Lecky
- 57' B. Buchanan-Rolleston
- 60' ▲ D. Gibson ▼ A. Lecky
- 67' M. Place
- 67' ▲ F. Thorndike ▼ L. Anderson
- 68' ▲ K. Cherry ▼ A. Steele
- 69' P. Heatley 3-1
- 72' P. Heatley 4-1
- 73' ▲ E. Dunlop ▼ T. Maguire
- 74' ▲ A. Brooks ▼ R. Weir
- 76' ▲ J. Moore ▼ P. Heatley
- 77' J. Williamson
- 78' F. Brydenphản lưới 5-1
- 89' D. Gibson 6-1
- FT6-1
Đội hình
- 1N. Gartside
- 2M. Place
- 4B. Burns
- 6J. Callacher
- 10A. Lecky ▼ 60'
- 12L. McCullough
- 14A. Steele ▼ 68'
- 15B. Buchanan-Rolleston
- 19J. Crowe
- 22P. Heatley ▼ 76'
- 24M. Snoddy
Dự bị 7
- 33L. Donnelly
- 9D. Gibson ▲ 60'
- 20K. Cherry ▲ 68'
- 25R. McKay
- 29E. McCawl
- 34M. Olosunde
- 40J. Moore ▲ 76'
- 33J. Tuffey
- 6R. Weir ▼ 74'
- 14J. Forsythe
- 16J. Williamson
- 19F. Bryden
- 21S. Nixon
- 22C. Bruce
- 27T. Maguire ▼ 73'
- 29S. Rough
- 42L. Anderson ▼ 67'
- 43L. Barr
Dự bị 7
- 1M. Dibaga
- 2K. Forsythe
- 4J. Blaney
- 7K. McKechnie
- 9A. Brooks ▲ 74'
- 10F. Thorndike ▲ 67'
- 11E. Dunlop ▲ 73'
Thống kê
03
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 73 - 26 | +47 | 83 | |
| 3 | 33 | 62 - 31 | +31 | 65 | |
| 3 | 38 | 73 - 38 | +35 | 77 | |
| 4 | 33 | 56 - 24 | +32 | 62 | |
| 5 | 38 | 55 - 59 | -4 | 53 | |
| 6 | 38 | 42 - 77 | -35 | 46 | |
| 7 | 33 | 49 - 51 | -2 | 43 | |
| 8 | 33 | 38 - 57 | -19 | 36 | |
| 9 | 33 | 36 - 57 | -21 | 36 | |
| 10 | 33 | 39 - 50 | -11 | 34 | |
| 11 | 33 | 38 - 72 | -34 | 26 | |
| 12 | 33 | 33 - 63 | -30 | 25 |
Champions League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round
So sánh
42Trận đấu45
69Ghi được62
70Thủng lưới90
1.64Bàn thắng mỗi trận1.38
8Giữ sạch lưới9
27Trên 2.5 bàn29
28Hiệp hai29