Carrick Rangers
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Crusaders F.C.

Carrick Rangers vs Crusaders F.C.

Tỷ số chung cuộc: Carrick Rangers 1-2 Crusaders F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 8 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Carrick Rangers thắng 3, hòa 2, Crusaders F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 15
Sân vận động
Loughview Leisure Arena, Carrickfergus
Phong độ
WLWLL Carrick Rangers
WWWLL Crusaders F.C.
  1. 6' J. Williamson
  2. 14' B. Hamilton L. Barr
  3. 37' P. Heatley
  4. 45' 0-1 F. Bryden
  5. HT0-1
  6. 46' A. Lecky J. Scott
  7. 46' K. Cherry A. Steele
  8. 50' K. Cherry
  9. 54' K. Cherry
  10. 54' K. Cherry
  11. 65' 0-2 R. Clarke
  12. 82' O. McCart J. Williamson
  13. 85' R. Waide M. Snoddy
  14. 87' P. Heatley 1-2
  15. 88' Yellow Card
  16. FT1-2

Đội hình

Carrick Rangers HLV: S. Baxter
  1. 1N. Gartside
  2. 4B. Burns
  3. 6J. Callacher
  4. 12L. McCullough
  5. 19J. Crowe
  6. 25R. McKay
  7. 26J. Scott ▼ 46'
  8. 14A. Steele ▼ 46'
  9. 24M. Snoddy ▼ 85'
  10. 9D. Purkis
  11. 22P. Heatley

Dự bị 7

  1. 7R. Waide ▲ 85'
  2. 10A. Lecky ▲ 46'
  3. 13S. Pengelly
  4. 15B. Buchanan-Rolleston
  5. 20K. Cherry ▲ 46'
  6. 27C. James
  7. 29E. McCawl
Crusaders F.C. HLV: D. Caddell
  1. 33J. Tuffey
  2. 2K. Forsythe
  3. 15J. O'Rourke
  4. 20O. Mccart
  5. 12E. Dunlop
  6. 16J. Williamson ▼ 82'
  7. 42L. Anderson
  8. 43L. Barr ▼ 14'
  9. 9A. Brooks
  10. 19F. Bryden
  11. 25R. Clarke

Dự bị 7

  1. 1M. Dibaga
  2. 3B. Hamilton ▲ 14'
  3. 4J. Blaney
  4. 21S. Nixon
  5. 26R. Donnelly
  6. 89J. Ritchie
  7. 23O. McCart ▲ 82'

Thống kê

13
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Larne FC
38 73 - 26 +47 83
3
Coleraine F.C.
33 62 - 31 +31 65
3
Glentoran F.C.
38 73 - 38 +35 77
4
Linfield F.C.
33 56 - 24 +32 62
5
Cliftonville F.C.
38 55 - 59 -4 53
6
Dungannon Swifts F.C.
38 42 - 77 -35 46
7
Carrick Rangers
33 49 - 51 -2 43
8
Bangor
33 38 - 57 -19 36
9
Portadown
33 36 - 57 -21 36
10
Ballymena United
33 39 - 50 -11 34
11
Crusaders F.C.
33 38 - 72 -34 26
12
Glenavon FC
33 33 - 63 -30 25
Champions League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

42Trận đấu45
69Ghi được62
70Thủng lưới90
1.64Bàn thắng mỗi trận1.38
8Giữ sạch lưới9
27Trên 2.5 bàn29
28Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu