Crusaders F.C.
2 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
Carrick Rangers

Crusaders F.C. vs Carrick Rangers

Tỷ số chung cuộc: Crusaders F.C. 2-2 Carrick Rangers tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 30 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Crusaders F.C. thắng 5, hòa 2, Carrick Rangers thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 23
Sân vận động
Seaview, Belfast
Phong độ
WWWLL Crusaders F.C.
WLWLL Carrick Rangers
  1. 14' O. McCart F. Thorndike
  2. 18' Yellow Card
  3. 25' F. Bryden 1-0
  4. 30' Yellow Card
  5. 31' 1-1 J. Scott
  6. 35' Yellow Card
  7. 36' 1-2 B. Burns
  8. HT1-2
  9. 46' K. Forsythe J. Williamson
  10. 46' S. Pengelly N. Gartside
  11. 48' K. Forsythe 2-2
  12. 59' M. Snoddy
  13. 66' Yellow Card
  14. 81' S. Nixon R. Clarke
  15. 83' B. Buchanan-Rolleston R. McKay
  16. 89' E. McCawl D. Gibson
  17. 90'+1 Yellow Card
  18. 90'+3 E. Easton
  19. FT2-2

Đội hình

Crusaders F.C. HLV: Declan Caddell
  1. 1M. Dibaga
  2. 9A. Brooks
  3. 10F. Thorndike ▼ 14'
  4. 11E. Dunlop
  5. 12E. Easton
  6. 15J. O'Rourke
  7. 16J. Williamson ▼ 46'
  8. 19F. Bryden
  9. 25R. Clarke ▼ 81'
  10. 42L. Anderson
  11. 43L. Barr

Dự bị 7

  1. 33J. Tuffey
  2. 2K. Forsythe ▲ 46'
  3. 3B. Hamilton
  4. 8H. Jewitt-White
  5. 21S. Nixon ▲ 81'
  6. 23O. McCart ▲ 14'
  7. 54C. Beattie
Carrick Rangers HLV: Stephen Baxter
  1. 1N. Gartside ▼ 46'
  2. 4B. Burns
  3. 7R. Waide
  4. 9D. Gibson ▼ 89'
  5. 10A. Lecky
  6. 12L. McCullough
  7. 14A. Steele
  8. 22P. Heatley
  9. 24M. Snoddy
  10. 25R. McKay ▼ 83'
  11. 26J. Scott

Dự bị 7

  1. 13S. Pengelly ▲ 46'
  2. 15B. Buchanan-Rolleston ▲ 83'
  3. 18J. Boyd
  4. 23R. Glendinning
  5. 27C. James
  6. 29E. McCawl ▲ 89'
  7. 30C. Hawthorne

Thống kê

14
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Larne FC
38 73 - 26 +47 83
3
Coleraine F.C.
33 62 - 31 +31 65
3
Glentoran F.C.
38 73 - 38 +35 77
4
Linfield F.C.
33 56 - 24 +32 62
5
Cliftonville F.C.
38 55 - 59 -4 53
6
Dungannon Swifts F.C.
38 42 - 77 -35 46
7
Carrick Rangers
33 49 - 51 -2 43
8
Bangor
33 38 - 57 -19 36
9
Portadown
33 36 - 57 -21 36
10
Ballymena United
33 39 - 50 -11 34
11
Crusaders F.C.
33 38 - 72 -34 26
12
Glenavon FC
33 33 - 63 -30 25
Champions League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

45Trận đấu42
62Ghi được69
90Thủng lưới70
1.38Bàn thắng mỗi trận1.64
9Giữ sạch lưới8
29Trên 2.5 bàn27
29Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu