Crusaders F.C.
3 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Carrick Rangers

Crusaders F.C. vs Carrick Rangers

Tỷ số chung cuộc: Crusaders F.C. 3-1 Carrick Rangers tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 1 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Crusaders F.C. thắng 5, hòa 2, Carrick Rangers thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Conference League Play-offs - Semi-finals
Sân vận động
Seaview, Belfast
Phong độ
WWWLL Crusaders F.C.
WLWLL Carrick Rangers
  1. 7' A. Lecky 1-0
  2. 9' D. Cushley
  3. 45'+1 S. Nixon 2-0
  4. 45'+3 2-1 D. Gibson
  5. HT2-1
  6. 54' B. Kennedy 3-1
  7. 56' A. Watson
  8. 65' M. Surgenor D. Cushley
  9. 72' E. McGuckin B. Tilney
  10. 76' Yellow Card
  11. 80' J. Owens A. Lecky
  12. 80' P. Heatley S. Nixon
  13. 89' S. Graham K. Cherry
  14. 89' J. Withers C. Allen
  15. 89' O. Robinson B. Buchanan-Rolleston
  16. FT3-1

Đội hình

Crusaders F.C. HLV: S. Baxter
  1. 33J. Tuffey
  2. 15J. O'Rourke
  3. 20D. Larmour
  4. 6R. Weir
  5. 7P. Lowry
  6. 14J. Forsythe
  7. 8B. Kennedy
  8. 43L. Barr
  9. 9A. Lecky ▼ 80'
  10. 25R. Clarke
  11. 27S. Nixon ▼ 80'

Dự bị 7

  1. 18J. Owens ▲ 80'
  2. 22P. Heatley ▲ 80'
  3. 1J. Williamson
  4. 3K. Joshua
  5. 19J. Winchester
  6. 28J. Boyd
  7. 62J. James
Carrick Rangers HLV: S. King
  1. 1Ross Glendinning
  2. 5A. Watson
  3. 39B. Tilney ▼ 72'
  4. 19J. Crowe
  5. 12L. Mackinnon
  6. 7D. Cushley ▼ 65'
  7. 20K. Cherry ▼ 89'
  8. 15B. Buchanan-Rolleston ▼ 89'
  9. 10C. Allen ▼ 89'
  10. 11N. Maciulaitis
  11. 24D. Gibson

Dự bị 7

  1. 4M. Surgenor ▲ 65'
  2. 9E. McGuckin ▲ 72'
  3. 18S. Graham ▲ 89'
  4. 22J. Withers ▲ 89'
  5. 13O. Robinson ▲ 89'
  6. 14C. Mills
  7. 25B. McCauley

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Larne FC
33 69 - 17 +52 80
2
Linfield F.C.
33 76 - 35 +41 78
3
Cliftonville F.C.
33 73 - 30 +43 70
5
Crusaders F.C.
33 55 - 36 +19 55
5
Glentoran F.C.
38 74 - 43 +31 60
6
Coleraine F.C.
33 41 - 57 -16 41
7
Loughgall
33 50 - 59 -9 39
8
Carrick Rangers
33 43 - 65 -22 38
9
Glenavon FC
33 40 - 60 -20 34
10
Dungannon Swifts F.C.
33 52 - 67 -15 32
11
Ballymena United
33 20 - 63 -43 19
12
Newry City AFC
33 22 - 83 -61 17
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round

So sánh

53Trận đấu48
89Ghi được75
65Thủng lưới85
1.68Bàn thắng mỗi trận1.56
17Giữ sạch lưới8
28Trên 2.5 bàn32
52Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu