Crusaders F.C. vs Carrick Rangers
Tỷ số chung cuộc: Crusaders F.C. 3-4 Carrick Rangers tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 9 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Crusaders F.C. thắng 5, hòa 2, Carrick Rangers thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 1
- Sân vận động
- Seaview, Belfast
- Phong độ
- WWWLL Crusaders F.C.
- WLWLL Carrick Rangers
- 2' F. Bryden 1-0
- 21' A. Brooks 2-0
- 32' F. Thorndike 3-0
- 37' 3-1 J. Scott11m
- 41' A. Steele
- 41' 3-2 D. Gibson
- HT3-2
- 49' 3-3 D. Gibson
- 55' ▲ S. Nixon ▼ F. Thorndike
- 65' ▲ B. Buchanan-Rolleston ▼ L. O'Brien
- 71' J. Crowe
- 75' ▲ N. Maciulaitis ▼ A. Lecky
- 83' ▲ J. Boyd ▼ F. Bryden
- 86' Yellow Card
- 88' ▲ K. Cherry ▼ A. Steele
- 90'+2 Yellow Card
- 90'+5 Yellow Card
- 90'+5 D. Gibson
- 90'+6 Yellow Card
- 90' 3-4 J. Scott11m
- FT3-4
Đội hình
- 1M. Dibaga
- 2K. Forsythe
- 3B. Hamilton
- 6R. Weir
- 10F. Thorndike ▼ 55'
- 11E. Dunlop
- 14J. Forsythe
- 42L. Anderson
- 43L. Barr
- 9A. Brooks
- 19F. Bryden ▼ 83'
Dự bị 7
- 16J. Williamson
- 20O. McCart
- 21S. Nixon ▲ 55'
- 23O. Mccart
- 24L. Barr
- 28J. Boyd ▲ 83'
- 33J. Tuffey
- 1N. Gartside
- 6J. Callacher
- 12L. McCullough
- 19J. Crowe
- 26J. Scott
- 31L. O'Brien ▼ 65'
- 14A. Steele ▼ 88'
- 24M. Snoddy
- 9D. Gibson
- 10A. Lecky ▼ 75'
- 22P. Heatley
Dự bị 7
- 4B. Burns
- 5C. O'Malley
- 7R. Strain
- 11N. Maciulaitis ▲ 75'
- 15B. Buchanan-Rolleston ▲ 65'
- 20K. Cherry ▲ 88'
- 13S. Pengelly
Thống kê
04
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 73 - 26 | +47 | 83 | |
| 3 | 33 | 62 - 31 | +31 | 65 | |
| 3 | 38 | 73 - 38 | +35 | 77 | |
| 4 | 33 | 56 - 24 | +32 | 62 | |
| 5 | 38 | 55 - 59 | -4 | 53 | |
| 6 | 38 | 42 - 77 | -35 | 46 | |
| 7 | 33 | 49 - 51 | -2 | 43 | |
| 8 | 33 | 38 - 57 | -19 | 36 | |
| 9 | 33 | 36 - 57 | -21 | 36 | |
| 10 | 33 | 39 - 50 | -11 | 34 | |
| 11 | 33 | 38 - 72 | -34 | 26 | |
| 12 | 33 | 33 - 63 | -30 | 25 |
Champions League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round
So sánh
45Trận đấu42
62Ghi được69
90Thủng lưới70
1.38Bàn thắng mỗi trận1.64
9Giữ sạch lưới8
29Trên 2.5 bàn27
29Hiệp hai28