Carrick Rangers
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Linfield F.C.

Carrick Rangers vs Linfield F.C.

Tỷ số chung cuộc: Carrick Rangers 2-0 Linfield F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 20 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Carrick Rangers thắng 1, hòa 2, Linfield F.C. thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 33
Sân vận động
Loughview Leisure Arena, Carrickfergus
Phong độ
WWLWL Carrick Rangers
LWWWW Linfield F.C.
  1. 30' S. Taylor E. East
  2. 36' D. Leahy
  3. 45' M. Olosunde 1-0
  4. HT1-0
  5. 46' K. Millar A. Frizzell
  6. 67' R. McDaid J. Archer
  7. 70' R. Waide J. Moore
  8. 72' L. McCullough 2-0
  9. 75' J. Mulgrew C. McKee
  10. 80' K. McClean
  11. 88' K. Cherry J. Crowe
  12. 90'+4 M. Olosunde
  13. FT2-0

Đội hình

Carrick Rangers HLV: Stephen Baxter
  1. 15B. Buchanan-Rolleston
  2. 6J. Callacher
  3. 19J. Crowe ▼ 88'
  4. 1N. Gartside
  5. 22P. Heatley
  6. 12L. McCullough
  7. 40J. Moore ▼ 70'
  8. 34M. Olosunde
  9. 2M. Place
  10. 24M. Snoddy
  11. 14A. Steele

Dự bị 7

  1. 20K. Cherry ▲ 88'
  2. 33L. Donnelly
  3. 23R. Glendinning
  4. 32D. Hill
  5. 35R. Jeffers
  6. 29E. McCawl
  7. 7R. Waide ▲ 70'
Linfield F.C. HLV: David Healy
  1. 21J. Archer ▼ 67'
  2. 3E. East ▼ 30'
  3. 29M. Fitzpatrick
  4. 23A. Frizzell ▼ 46'
  5. 15B. Hall
  6. 1C. Johns
  7. 33D. Leahy
  8. 8K. McClean
  9. 34D. McCullough
  10. 27E. McGee
  11. 17C. McKee ▼ 75'

Dự bị 7

  1. 24S. Brown
  2. 14R. McDaid ▲ 67'
  3. 7K. Millar ▲ 46'
  4. 22J. Mulgrew ▲ 75'
  5. 32S. Taylor ▲ 30'
  6. 51D. Walsh
  7. 20M. Yates

Thống kê

01
11

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Larne FC
38 73 - 26 +47 83
3
Coleraine F.C.
33 62 - 31 +31 65
3
Glentoran F.C.
38 73 - 38 +35 77
4
Linfield F.C.
33 56 - 24 +32 62
5
Cliftonville F.C.
38 55 - 59 -4 53
6
Dungannon Swifts F.C.
38 42 - 77 -35 46
7
Carrick Rangers
33 49 - 51 -2 43
8
Bangor
33 38 - 57 -19 36
9
Portadown
33 36 - 57 -21 36
10
Ballymena United
33 39 - 50 -11 34
11
Crusaders F.C.
33 38 - 72 -34 26
12
Glenavon FC
33 33 - 63 -30 25
Champions League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

42Trận đấu50
69Ghi được76
70Thủng lưới49
1.64Bàn thắng mỗi trận1.52
8Giữ sạch lưới20
27Trên 2.5 bàn24
28Hiệp hai45

Đối đầu

Trang trận đấu