Linfield F.C.
3 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Carrick Rangers

Linfield F.C. vs Carrick Rangers

Tỷ số chung cuộc: Linfield F.C. 3-1 Carrick Rangers tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 29 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Linfield F.C. thắng 7, hòa 2, Carrick Rangers thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 18
Sân vận động
Windsor Park, Belfast
Phong độ
LWWWW Linfield F.C.
WWLWL Carrick Rangers
  1. 11' C. McKee 1-0
  2. HT1-0
  3. 63' E. McGee C. McKee
  4. 65' E. McGee
  5. 70' R. Waide B. Buchanan-Rolleston
  6. 71' 1-1 A. Steele
  7. 75' M. Yates C. Allen
  8. 75' J. Mulgrew I. Baird
  9. 75' S. Taylor S. Roscoe
  10. 80' S. Clucas B. Burns
  11. 86' M. Yates 2-1
  12. 90' J. Boyd K. Cherry
  13. 90' E. McCawl M. Snoddy
  14. 90' M. Yates 3-1
  15. FT3-1

Đội hình

Linfield F.C. HLV: David Jonathan Healy
  1. 1C. Johns
  2. 2S. Roscoe ▼ 75'
  3. 7K. Millar
  4. 10C. Allen ▼ 75'
  5. 15B. Hall
  6. 17C. McKee ▼ 63'
  7. 24S. Brown
  8. 26I. Baird ▼ 75'
  9. 29M. Fitzpatrick
  10. 34D. McCullough
  11. 38C. Morrison

Dự bị 7

  1. 51D. Walsh
  2. 20M. Yates ▲ 75'
  3. 22J. Mulgrew ▲ 75'
  4. 27E. McGee ▲ 63'
  5. 32S. Taylor ▲ 75'
  6. 77J. Graham
  7. O. Wade
Carrick Rangers HLV: S. Baxter
  1. 1N. Gartside
  2. 4B. Burns ▼ 80'
  3. 6J. Callacher
  4. 9D. Gibson
  5. 10A. Lecky
  6. 12L. McCullough
  7. 14A. Steele
  8. 15B. Buchanan-Rolleston ▼ 70'
  9. 19J. Crowe
  10. 20K. Cherry ▼ 90'
  11. 24M. Snoddy ▼ 90'

Dự bị 7

  1. 13S. Pengelly
  2. 7R. Waide ▲ 70'
  3. 16S. Clucas ▲ 80'
  4. 18J. Boyd ▲ 90'
  5. 23R. Glendinning
  6. 26J. Scott
  7. 29E. McCawl ▲ 90'

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Larne FC
38 73 - 26 +47 83
3
Coleraine F.C.
33 62 - 31 +31 65
3
Glentoran F.C.
38 73 - 38 +35 77
4
Linfield F.C.
33 56 - 24 +32 62
5
Cliftonville F.C.
38 55 - 59 -4 53
6
Dungannon Swifts F.C.
38 42 - 77 -35 46
7
Carrick Rangers
33 49 - 51 -2 43
8
Bangor
33 38 - 57 -19 36
9
Portadown
33 36 - 57 -21 36
10
Ballymena United
33 39 - 50 -11 34
11
Crusaders F.C.
33 38 - 72 -34 26
12
Glenavon FC
33 33 - 63 -30 25
Champions League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

50Trận đấu42
76Ghi được69
49Thủng lưới70
1.52Bàn thắng mỗi trận1.64
20Giữ sạch lưới8
24Trên 2.5 bàn27
45Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu