Linfield F.C. vs Carrick Rangers
Tỷ số chung cuộc: Linfield F.C. 3-3 Carrick Rangers tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 26 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Linfield F.C. thắng 7, hòa 2, Carrick Rangers thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 5
- Sân vận động
- Windsor Park, Belfast
- Phong độ
- LWWWW Linfield F.C.
- WWLWL Carrick Rangers
- 19' 0-1 D. Cushley
- 26' C. Shields11m 1-1
- 34' M. Clarke 2-1
- 36' 2-2 D. Purkis
- 45'+3 J. Crowe
- HT2-2
- 51' D. Cushley
- 59' J. Andrews
- 62' J. Scott
- 65' C. Allen
- 65' J. Cooper
- 68' ▲ B. Buchanan-Rolleston ▼ D. Cushley
- 71' ▲ D. McBrien ▼ J. Robertson
- 71' ▲ J. Mulgrew ▼ K. McClean
- 75' B. Hall 3-2
- 81' 3-3 D. Purkis
- 83' ▲ E. McGuckin ▼ C. Allen
- 88' ▲ R. Annett ▼ J. Scott
- 90'+4 R. Glendinning
- 90'+2 ▲ J. Montgomery ▼ N. Maciulaitis
- FT3-3
Đội hình
- 1C. Johns
- 16M. Clarke
- 15B. Hall
- 2D. Finlayson
- 6J. Scott ▼ 88'
- 5C. Shields
- 7K. Millar
- 9J. Cooper
- 8K. McClean ▼ 71'
- 33J. Robertson ▼ 71'
- 17C. McKee
Dự bị 7
- 12D. McBrien ▲ 71'
- 22J. Mulgrew ▲ 71'
- 36R. Annett ▲ 88'
- 4M. Newberry
- 37R. McKay
- 51D. Walsh
- 53J. Archer
- 1Ross Glendinning
- 4M. Surgenor
- 23Reece Glendinning
- 39B. Tilney
- 19J. Crowe
- 2K. Forsythe
- 7D. Cushley ▼ 68'
- 17J. Andrews
- 10C. Allen ▼ 83'
- 11N. Maciulaitis ▼ 90'
- 24D. Purkis
Dự bị 7
- 15B. Buchanan-Rolleston ▲ 68'
- 9E. McGuckin ▲ 83'
- 16J. Montgomery ▲ 90'
- 3C. Stewart
- 5A. Watson
- 25B. McCauley
- 26P. O'Prey
Thống kê
02
50
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 69 - 17 | +52 | 80 | |
| 2 | 33 | 76 - 35 | +41 | 78 | |
| 3 | 33 | 73 - 30 | +43 | 70 | |
| 5 | 33 | 55 - 36 | +19 | 55 | |
| 5 | 38 | 74 - 43 | +31 | 60 | |
| 6 | 33 | 41 - 57 | -16 | 41 | |
| 7 | 33 | 50 - 59 | -9 | 39 | |
| 8 | 33 | 43 - 65 | -22 | 38 | |
| 9 | 33 | 40 - 60 | -20 | 34 | |
| 10 | 33 | 52 - 67 | -15 | 32 | |
| 11 | 33 | 20 - 63 | -43 | 19 | |
| 12 | 33 | 22 - 83 | -61 | 17 |
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
57Trận đấu48
120Ghi được75
67Thủng lưới85
2.11Bàn thắng mỗi trận1.56
18Giữ sạch lưới8
37Trên 2.5 bàn32
71Hiệp hai37