Carrick Rangers
2 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
Linfield F.C.

Carrick Rangers vs Linfield F.C.

Tỷ số chung cuộc: Carrick Rangers 2-3 Linfield F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 2 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Carrick Rangers thắng 1, hòa 2, Linfield F.C. thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 33
Sân vận động
Loughview Leisure Arena, Carrickfergus
Phong độ
WWLWL Carrick Rangers
LWWWW Linfield F.C.
  1. 6' N. Maciulaitis 1-0
  2. 12' C. Johns
  3. 41' 1-1 J. Cooper
  4. 45'+2 J. Mulgrew
  5. HT1-1
  6. 60' 1-2 E. McGee
  7. 66' K. Forsythe A. Mitchell
  8. 73' B. Hall
  9. 76' C. Allen N. Maciulaitis
  10. 78' 1-3 K. McClean
  11. 82' C. Allen 2-3
  12. 85' L. Mackinnon
  13. 89' D. McBrien J. Cooper
  14. FT2-3

Đội hình

Carrick Rangers HLV: S. King
  1. 1Ross Glendinning
  2. 3C. Stewart
  3. 19J. Crowe
  4. 12L. Mackinnon
  5. 7D. Cushley
  6. 8A. Mitchell ▼ 66'
  7. 6S. Gordon
  8. 15B. Buchanan-Rolleston
  9. 11N. Maciulaitis ▼ 76'
  10. 24D. Gibson
  11. 30J. Teelan

Dự bị 7

  1. 2K. Forsythe ▲ 66'
  2. 10C. Allen ▲ 76'
  3. 20K. Cherry
  4. 22J. Withers
  5. 25B. McCauley
  6. 28W. Arnold
  7. 39B. Tilney
Linfield F.C. HLV: D. Healy
  1. 1C. Johns
  2. 16M. Clarke
  3. 15B. Hall
  4. 4M. Newberry
  5. 2D. Finlayson
  6. 22J. Mulgrew
  7. 7K. Millar
  8. 9J. Cooper ▼ 89'
  9. 8K. McClean
  10. 27E. McGee
  11. 29M. Fitzpatrick

Dự bị 7

  1. 12D. McBrien ▲ 89'
  2. 5C. Shields
  3. 10J. Stewart
  4. 34D. McCullough
  5. 36R. Annett
  6. 51D. Walsh
  7. 64B. Graham

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Larne FC
33 69 - 17 +52 80
2
Linfield F.C.
33 76 - 35 +41 78
3
Cliftonville F.C.
33 73 - 30 +43 70
5
Crusaders F.C.
33 55 - 36 +19 55
5
Glentoran F.C.
38 74 - 43 +31 60
6
Coleraine F.C.
33 41 - 57 -16 41
7
Loughgall
33 50 - 59 -9 39
8
Carrick Rangers
33 43 - 65 -22 38
9
Glenavon FC
33 40 - 60 -20 34
10
Dungannon Swifts F.C.
33 52 - 67 -15 32
11
Ballymena United
33 20 - 63 -43 19
12
Newry City AFC
33 22 - 83 -61 17
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round

So sánh

48Trận đấu57
75Ghi được120
85Thủng lưới67
1.56Bàn thắng mỗi trận2.11
8Giữ sạch lưới18
32Trên 2.5 bàn37
37Hiệp hai71

Đối đầu

Trang trận đấu