Linfield F.C. vs Carrick Rangers
Tỷ số chung cuộc: Linfield F.C. 1-0 Carrick Rangers tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 21 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Linfield F.C. thắng 7, hòa 2, Carrick Rangers thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 9
- Sân vận động
- Windsor Park, Belfast
- Phong độ
- LWWWW Linfield F.C.
- WWLWL Carrick Rangers
- 6' P. Heatley
- 35' J. Cooper
- 35' S. Clucas
- HT0-0
- 46' ▲ C. Ballantyne ▼ E. McGee
- 65' ▲ B. Buchanan-Rolleston ▼ B. Tilney
- 73' ▲ N. Maciulaitis ▼ P. Heatley
- 77' ▲ J. Archer ▼ J. Mulgrew
- 77' ▲ R. Annett ▼ C. McKee
- 77' ▲ K. Thompson ▼ C. Allen
- 85' ▲ E. McGuckin ▼ D. Gibson
- 85' ▲ Reece Glendinning ▼ J. Crowe
- 86' M. Surgenor
- 90'+7 S. Gordon
- 90'+7 K. Millar 1-0
- FT1-0
Đội hình
- 1C. Johns
- 4S. Whiteside
- 3E. East
- 22J. Mulgrew ▼ 77'
- 5C. Shields
- 7K. Millar
- 9J. Cooper
- 10C. Allen ▼ 77'
- 27E. McGee ▼ 46'
- 17C. McKee ▼ 77'
- 29M. Fitzpatrick
Dự bị 7
- 16C. Ballantyne ▲ 46'
- 21J. Archer ▲ 77'
- 36R. Annett ▲ 77'
- 69K. Thompson ▲ 77'
- 37R. McKay
- 51D. Walsh
- 67M. Orr
- 1Ross Glendinning
- 4M. Surgenor
- 12L. McCullough
- 39B. Tilney ▼ 65'
- 19J. Crowe ▼ 85'
- 2K. Forsythe
- 16S. Clucas
- 20K. Cherry
- 6S. Gordon
- 22P. Heatley ▼ 73'
- 24D. Gibson ▼ 85'
Dự bị 7
- 15B. Buchanan-Rolleston ▲ 65'
- 11N. Maciulaitis ▲ 73'
- 9E. McGuckin ▲ 85'
- 23Reece Glendinning ▲ 85'
- 10C. Allen
- 17J. Andrews
- 40R. McDowell
Thống kê
01
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 61 - 23 | +38 | 76 | |
| 2 | 33 | 39 - 28 | +11 | 54 | |
| 3 | 33 | 40 - 31 | +9 | 54 | |
| 4 | 38 | 51 - 48 | +3 | 57 | |
| 6 | 33 | 49 - 41 | +8 | 49 | |
| 6 | 38 | 47 - 53 | -6 | 54 | |
| 7 | 33 | 44 - 37 | +7 | 46 | |
| 8 | 33 | 39 - 38 | +1 | 46 | |
| 9 | 33 | 40 - 42 | -2 | 43 | |
| 10 | 33 | 35 - 43 | -8 | 39 | |
| 11 | 33 | 24 - 48 | -24 | 27 | |
| 12 | 33 | 29 - 71 | -42 | 18 |
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
51Trận đấu48
104Ghi được67
43Thủng lưới72
2.04Bàn thắng mỗi trận1.4
23Giữ sạch lưới14
30Trên 2.5 bàn29
48Hiệp hai26