Carrick Rangers
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Linfield F.C.

Carrick Rangers vs Linfield F.C.

Tỷ số chung cuộc: Carrick Rangers 1-2 Linfield F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 13 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Carrick Rangers thắng 1, hòa 2, Linfield F.C. thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 12
Sân vận động
Loughview Leisure Arena, Carrickfergus
Phong độ
WWLWL Carrick Rangers
LWWWW Linfield F.C.
  1. 36' M. Clarke
  2. 38' E. East
  3. HT0-0
  4. 61' 0-1 K. Forsythephản lưới
  5. 68' K. Forsythe
  6. 71' 0-2 K. McClean
  7. 74' J. Mulgrew D. McBrien
  8. 77' E. McGuckin Reece Glendinning
  9. 77' K. Cherry D. Cushley
  10. 78' N. Maciulaitis
  11. 82' E. McGuckin 1-2
  12. 90'+6 Yellow Card
  13. FT1-2

Đội hình

Carrick Rangers HLV: S. King
  1. 1Ross Glendinning ▼ 77'
  2. 4M. Surgenor
  3. 23Reece Glendinning ▼ 77'
  4. 39B. Tilney
  5. 19J. Crowe
  6. 12L. Mackinnon
  7. 2K. Forsythe
  8. 7D. Cushley ▼ 77'
  9. 10C. Allen
  10. 11N. Maciulaitis
  11. 24D. Purkis

Dự bị 7

  1. 9E. McGuckin ▲ 77'
  2. 20K. Cherry ▲ 77'
  3. 5A. Watson
  4. 15B. Buchanan-Rolleston
  5. 17J. Andrews
  6. 22J. Withers
  7. 25B. McCauley
Linfield F.C. HLV: D. Healy
  1. 1C. Johns
  2. 16M. Clarke
  3. 15B. Hall
  4. 2D. Finlayson
  5. 3E. East
  6. 5C. Shields
  7. 7K. Millar
  8. 9J. Cooper
  9. 8K. McClean
  10. 12D. McBrien ▼ 74'
  11. 29M. Fitzpatrick

Dự bị 7

  1. 22J. Mulgrew ▲ 74'
  2. 4M. Newberry
  3. 6J. Scott
  4. 21M. Haygarth
  5. 33J. Robertson
  6. 36R. Annett
  7. 51D. Walsh

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Larne FC
33 69 - 17 +52 80
2
Linfield F.C.
33 76 - 35 +41 78
3
Cliftonville F.C.
33 73 - 30 +43 70
5
Crusaders F.C.
33 55 - 36 +19 55
5
Glentoran F.C.
38 74 - 43 +31 60
6
Coleraine F.C.
33 41 - 57 -16 41
7
Loughgall
33 50 - 59 -9 39
8
Carrick Rangers
33 43 - 65 -22 38
9
Glenavon FC
33 40 - 60 -20 34
10
Dungannon Swifts F.C.
33 52 - 67 -15 32
11
Ballymena United
33 20 - 63 -43 19
12
Newry City AFC
33 22 - 83 -61 17
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round

So sánh

48Trận đấu57
75Ghi được120
85Thủng lưới67
1.56Bàn thắng mỗi trận2.11
8Giữ sạch lưới18
32Trên 2.5 bàn37
37Hiệp hai71

Đối đầu

Trang trận đấu