Willem II
1 : 5
FT · Hiệp một 0:2
·
Sparta Rotterdam

Willem II vs Sparta Rotterdam

Tỷ số chung cuộc: Willem II 1-5 Sparta Rotterdam tại KNVB Beker, 18 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Willem II thắng 2, hòa 0, Sparta Rotterdam thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
KNVB Beker · Round of 32
Sân vận động
Koning Willem II Stadion, Tilburg
Phong độ
LDLDL Willem II
WDLDL Sparta Rotterdam
  1. 21' 0-1 S. Mito · T. Quintero
  2. 23' Alessandro Ciranni
  3. 34' Pelle Clement
  4. 39' 0-2 S. Mito · N. Thorisson
  5. HT0-2
  6. 46' J. Mathijsen A. Ciranni
  7. 46' A. Culum N. Doodeman
  8. 48' R. Behounek · A. Culum 1-2
  9. 51' S. Baartmans D. Haen
  10. 57' 1-3 N. Thorisson · S. Mito
  11. 67' B. Martins Indi M. Kleijn
  12. 67' L. Martes S. Sambo
  13. 72' M. El Allouchi A. Zarrouk
  14. 73' A. Santos A. Oufkir
  15. 74' S. Ltaief S. Mito
  16. 76' P. van Loon F. Stam
  17. 79' 1-4 L. Duijvestijn · L. Martes
  18. 81' T. Lauritsen N. Thorisson
  19. 88' 1-5 T. Lauritsen11m
  20. FT1-5

Đội hình

Willem II Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: John Stegeman
  1. 1T. Didillon 6.0
  2. 2A. Ciranni ▼ 46' 6.2
  3. 30R. Behounek 7.2
  4. 3F. Stam ▼ 76' 6.9
  5. 24N. Tjoe a On 5.5
  6. 18A. Zarrouk ▼ 72' 6.6
  7. 6G. Besselink 6.9
  8. 19U. van Aalst 6.6
  9. 7N. Doodeman ▼ 46' 6.3
  10. 9D. Haen ▼ 51' 6.6
  11. 17S. Bamba 7.3

Dự bị 11

  1. 41T. Kotte
  2. 31K. de Leeuw
  3. 4J. Hoogma
  4. 14J. Mathijsen ▲ 46' 5.2
  5. 48J. Poortvliet
  6. 20M. El Allouchi ▲ 72' 5.7
  7. 22P. van Loon ▲ 76' 6.5
  8. 47S. Baartmans ▲ 51' 6.7
  9. 8A. Culum ▲ 46' 7.3
  10. 11E. Kehrer
  11. 45P. van Maarschalkerwaard
Sparta Rotterdam Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Maurice Steijn
  1. 1F. Bednarek 8.3
  2. 2S. Sambo ▼ 67' 6.9
  3. 3M. Young 6.6
  4. 4T. Quintero 7.9
  5. 5M. Kleijn ▼ 67' 6.9
  6. 8J. Toornstra 6.3
  7. 6P. Clement 6.9
  8. 7A. Oufkir ▼ 73' 6.3
  9. 10L. Duijvestijn 7.9
  10. 11S. Mito ⚽2 ▼ 74' 10.0
  11. 9N. Thorisson ▼ 81' 7.5

Dự bị 12

  1. 20J. Drommel
  2. 30P. Kuiper
  3. 14B. Martins Indi ▲ 67' 7.0
  4. 13T. Velthuis
  5. 15P. van Aanholt
  6. 16J. Baas
  7. 21J. Kitolano
  8. 12L. Martes ▲ 67' 7.3
  9. 17A. Santos ▲ 73' 6.3
  10. 18J. de Guzman
  11. 19T. Lauritsen ▲ 81' 7.2
  12. 22S. Ltaief ▲ 74' 7.2

Thống kê

013
610
37%Kiểm soát bóng63%
15Dứt điểm17
8Trúng đích8
5Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm11
6Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn4
3Phạt góc6
2Việt vị1
10Phạm lỗi12
1Thẻ vàng1
3Cứu thua6
327Chuyền bóng549
263Chuyền chính xác490
80%Chính xác chuyền89%
2.28Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.53

So sánh

49Trận đấu43
78Ghi được68
55Thủng lưới74
1.59Bàn thắng mỗi trận1.58
16Giữ sạch lưới14
26Trên 2.5 bàn24
37Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu