Sparta Rotterdam vs Willem II
Tỷ số chung cuộc: Sparta Rotterdam 0-2 Willem II tại Eredivisie, 28 tháng 2, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sparta Rotterdam thắng 8, hòa 0, Willem II thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eredivisie · Vòng 24
- Sân vận động
- Sparta Stadium Het Kasteel, Rotterdam
- Trọng tài
- K. Blom
- Phong độ
- WDLDL Sparta Rotterdam
- LDLDL Willem II
- 30' ▲ A. Meijers ▼ M. Pinto
- 43' Deroy Duarte
- HT0-0
- 46' ▲ B. Smeets ▼ S. Mijnans
- 62' ▲ M. Engels ▼ D. Gravenberch
- 62' ▲ Jeffry Fortes ▼ D. Abels
- 67' 0-1 C. Nunnely · M. Trésor
- 73' ▲ R. Kharchouch ▼ D. Duarte
- 78' Jeffrey Fortes
- 78' 0-2 M. Trésor11m
- 90' ▲ M. Köhlert ▼ C. Nunnely
- FT0-2
Đội hình
- 1M. Okoye 6.2
- 3B. Vriends 6.9
- 5M. Pinto ▼ 30' 6.9
- 4M. Heylen 7.0
- 2D. Abels ▼ 62' 6.9
- 6A. Auassar 6.7
- 11D. Duarte ▼ 73' 6.2
- 8A. Harroui 7.7
- 7S. Mijnans ▼ 46' 6.2
- 10L. Thy 6.7
- 9D. Gravenberch ▼ 62' 6.9
Dự bị 12
- 15A. Meijers ▲ 30' 6.5
- 13B. Smeets ▲ 46' 6.5
- 22M. Engels ▲ 62' 6.3
- 12Jeffry Fortes ▲ 62' 4.3
- 19R. Kharchouch ▲ 73' 6.6
- 30M. Fabrie
- 14T. Beugelsdijk
- 20B. van Leer
- 21D. Vianello
- 18L. Duarte
- 17W. Burger
- 16E. Emegha
- 49A. Murić 7.2
- 25S. Holmén 7.3
- 32S. van Beek 7.5
- 13L. Owusu 7.5
- 27D. Köhn 7.0
- 8Pol Llonch 7.3
- 21M. Trésor ⚽ ⇢ 8.9
- 43W. Spieringhs 6.7
- 20K. Wriedt 6.2
- 10V. Pavlidis 7.3
- 7C. Nunnely ⚽ ▼ 90' 7.5
Dự bị 10
- 11M. Köhlert ▲ 90'
- 24C. van den Berg
- 46J. van den Avert
- 48V. Schippers
- 5I. Smeulers
- 22V. van den Bogert
- 15O. Romeny
- 26J. Brondeel
- 23G. Sağlam
- 16R. Zuijderwijk
Thống kê
11⚑2
⚑200
56%Kiểm soát bóng44%
13Dứt điểm13
2Trúng đích4
6Chệch đích5
10Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm6
5Bị chặn4
2Phạt góc2
0Việt vị1
12Phạm lỗi11
1Thẻ vàng0
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua2
482Chuyền bóng383
363Chuyền chính xác267
75%Chính xác chuyền70%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 102 - 23 | +79 | 88 | |
| 2 | 34 | 74 - 35 | +39 | 72 | |
| 3 | 34 | 75 - 41 | +34 | 71 | |
| 4 | 34 | 52 - 38 | +14 | 61 | |
| 5 | 34 | 64 - 36 | +28 | 59 | |
| 6 | 34 | 52 - 41 | +11 | 53 | |
| 7 | 34 | 40 - 37 | +3 | 50 | |
| 8 | 34 | 49 - 48 | +1 | 47 | |
| 9 | 34 | 42 - 53 | -11 | 44 | |
| 10 | 34 | 48 - 50 | -2 | 41 | |
| 11 | 34 | 50 - 58 | -8 | 41 | |
| 12 | 34 | 43 - 49 | -6 | 39 | |
| 13 | 34 | 44 - 53 | -9 | 38 | |
| 14 | 34 | 40 - 68 | -28 | 31 | |
| 15 | 34 | 33 - 55 | -22 | 30 | |
| 16 | 34 | 40 - 68 | -28 | 30 | |
| 17 | 34 | 43 - 91 | -48 | 23 | |
| 18 | 34 | 29 - 76 | -47 | 22 |
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Europa Conference League (Qualification) Eredivisie (Conference League - Play Offs) Eredivisie (Relegation) Eerste Divisie
So sánh
42Trận đấu39
54Ghi được48
59Thủng lưới76
1.29Bàn thắng mỗi trận1.23
11Giữ sạch lưới7
16Trên 2.5 bàn23
36Hiệp hai28