Sparta Rotterdam vs Willem II
Tỷ số chung cuộc: Sparta Rotterdam 1-0 Willem II tại Eredivisie, 13 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sparta Rotterdam thắng 8, hòa 0, Willem II thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eredivisie · Vòng 22
- Sân vận động
- Sparta Stadium Het Kasteel, Rotterdam
- Trọng tài
- D. Makkelie
- Phong độ
- WDLDL Sparta Rotterdam
- LDLDL Willem II
- 14' Thijs Oosting
- 28' ▲ D. Crowley ▼ Pol Llonch
- 33' Bart Vriends
- HT0-0
- 59' Timon Wellenreuther
- 59' Y. Namli · V. van Crooij 1-0
- 76' ▲ E. Kabangu ▼ M. Svensson
- 76' ▲ D. Köhn ▼ M. Köhlert
- 77' ▲ S. Mijnans ▼ J. de Kamps
- 85' ▲ G. Masouras ▼ Y. Namli
- 87' ▲ M. Heylen ▼ L. Thy
- FT1-0
Đội hình
- 1M. Okoye 6.9
- 3B. Vriends 7.0
- 5R. Durmisi 7.2
- 6D. Abels 7.0
- 4A. Auassar 7.0
- 8J. de Kamps ▼ 77' 7.2
- 10Y. Namli ⚽ ▼ 85' 7.0
- 7A. Verschueren 7.0
- 9L. Thy ▼ 87' 7.0
- 11M. Engels 6.2
- 2V. van Crooij ⇢ 7.2
Dự bị 10
- 18S. Mijnans ▲ 77' 6.9
- 17G. Masouras ▲ 85' 6.5
- 14M. Heylen ▲ 87'
- 20T. Coremans
- 30B. van Leer
- 16A. Madi
- 15A. Meijers
- 13J. van Mullem
- 12L. Jans
- 19M. Tahiri
- 21T. Wellenreuther 7.0
- 3F. Heerkens 7.3
- 13L. Owusu 7.0
- 6W. Dammers 6.9
- 8Pol Llonch ▼ 28' 6.6
- 17D. Saddiki 6.9
- 11M. Köhlert ▼ 76' 6.7
- 7C. Nunnely 7.2
- 15M. Svensson ▼ 76' 6.7
- 29T. Oosting 6.5
- 9J. Hornkamp 6.3
Dự bị 12
- 19D. Crowley ▲ 28' 6.7
- 14E. Kabangu ▲ 76' 6.7
- 27D. Köhn ▲ 76' 6.7
- 25N. Michelis
- 10A. Kampetsis
- 24C. van den Berg
- 4U. Jenssen
- 26J. Brondeel
- 5E. Bergström
- 2K. Ludewig
- 16R. Meerveld
- 18M. Nelom
Thống kê
01⚑2
⚑120
48%Kiểm soát bóng52%
14Dứt điểm5
6Trúng đích0
3Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm1
5Bị chặn0
2Phạt góc1
3Việt vị6
15Phạm lỗi13
1Thẻ vàng2
0Cứu thua4
409Chuyền bóng423
287Chuyền chính xác306
70%Chính xác chuyền72%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 98 - 19 | +79 | 83 | |
| 2 | 34 | 86 - 42 | +44 | 81 | |
| 3 | 34 | 76 - 34 | +42 | 71 | |
| 4 | 34 | 55 - 37 | +18 | 68 | |
| 5 | 34 | 64 - 44 | +20 | 61 | |
| 6 | 34 | 42 - 51 | -9 | 51 | |
| 7 | 34 | 51 - 46 | +5 | 47 | |
| 8 | 34 | 37 - 50 | -13 | 41 | |
| 9 | 34 | 53 - 70 | -17 | 39 | |
| 10 | 34 | 40 - 51 | -11 | 38 | |
| 11 | 34 | 38 - 52 | -14 | 38 | |
| 12 | 34 | 41 - 55 | -14 | 36 | |
| 13 | 34 | 37 - 51 | -14 | 36 | |
| 14 | 34 | 30 - 48 | -18 | 35 | |
| 15 | 34 | 36 - 67 | -31 | 35 | |
| 16 | 34 | 33 - 49 | -16 | 34 | |
| 17 | 34 | 32 - 57 | -25 | 33 | |
| 18 | 34 | 26 - 52 | -26 | 27 |
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Europa Conference League (Qualification) Eredivisie (Conference League - Play Offs) Eredivisie (Relegation) Eerste Divisie
So sánh
42Trận đấu40
44Ghi được50
59Thủng lưới66
1.05Bàn thắng mỗi trận1.25
10Giữ sạch lưới8
20Trên 2.5 bàn22
15Hiệp hai16